SCHAFER in Vietnamese translation

schafer
schaefer
schafer
schäfer

Examples of using Schafer in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Paul Schafer(Michael Nyquist),
Paul Schafer( Michael Nyquist)
Tim Schafer, also revealed that more background information on Raz along with the curse will be fleshed out in this upcoming sequel.
Tim Schafer, cũng tiết lộ rằng nhiều thông tin cơ bản về Raz cùng với lời nguyền sẽ được đưa ra trong phần tiếp theo sắp tới này.
According to Alan V. Oppenheim and Ronald W. Schafer, the principles of signal processing can be found in the classical numerical analysis techniques of the 17th century.
Theo Alan V. Oppenheim và Ronald W. Schafer, các nguyên tắc xử lý tín hiệu có thể được thấy trong các kỹ thuật giải tích số cổ điển của thế kỷ 17.
Such changes were also the result of design choices made by Civilization V's lead designer Jon Schafer during its development, such as the unstacking of player units.
Những thay đổi này cũng là kết quả của sự lựa chọn thiết kế được thực hiện bởi nhà thiết kế chính Jon Schafer của Civilization V trong suốt quá trình phát triển, chẳng hạn như không bố trí các đơn vị quân chung một nhóm.
Tim Schafer and Dave Grossman.
Tim Schafer and Dave Grossman.
where Listing and Schafer, who knew each other from music school, viewed from the gathering of people while Bill and Tom Kaulitz played on the stage.
Listing và Schäfer, đã quen biết qua hoạt động âm nhạc trong trường từ trước là khán giả, còn Bill và Tom Kaulitz biểu diễn trên sân khấu.
Schafer said that if a child feels guilty about something they have been admonished about,
Chuyên gia Schafer cho biết, nếu một đứa trẻ cảm thấy tội lỗi
First time feature film maker, Nicole Schafer, whose film,"Buddha in Africa" won an award at the Durban International Film Festival, will automatically qualify for consideration for an Oscar nomination by the Academy of Motion Picture, Arts and Sciences.
Nhà sản xuất phim lần đầu tiên, Nicole Schafer- người có bộ phim" Đức Phật ở Châu Phi" đã giành giải thưởng tại Liên hoan phim quốc tế Durban( Nam Phi)- sẽ tự động đủ điều kiện để được đề cử giải Oscar của Viện Hàn lâm Điện ảnh, Nghệ thuật và Khoa học( Hoa Kỳ).
we are further expanding our SUV family as a key element in the Mercedes-Benz growth strategy,” Markus Schafer, member of the divisional board Mercedes-Benz Cars, production and supply chain management.
một nhân tố quan trọng trong chiến lược tăng trưởng của Mercedes- Benz”, ông Markus Schafer, thành viên ban điều hành mảng xe du lịch, phụ trách chuỗi cung ứng và sản xuất của Mercedes- Benz nói.( xem thêm: thuê xe tập lái).
There now exists a sizable quantity of data suggesting that antioxidants can help cancer cells much like they help normal cells," says Zachary Schafer, a biologist at the University of Notre Dame, who was not involved in the new study.
Hiện nay có một số lượng khá lớn các dữ liệu cho thấy chất chống oxy hóa có thể giúp các tế bào ung thư giống như giúp các tế bào bình thường khác”, Zachary Schafer- nhà sinh vật học tại Đại học Notre Dame, người không tham gia trong nghiên cứu mới cho biết.
Listen, Schafer.
Nghe này, Schafer.
Hey, Schafer.
Này Schafer.
I like Schafer.
Tôi muốn Schafer.
Look, Schafer.
Nghe này, Schafer.
Schafer likes you.
Schafer muốn hai người.
I'm Butch Schafer.
Tôi là Butch Schafer.
Call me? Schafer?
Gọi tôi? Schafer?
This is Arthur Schafer.
Đây là Arthur Schafer.
Schafer? Call me?
Gọi tôi? Schafer?
Is Schafer here?
Schafer có đây không?
Results: 137, Time: 0.0388

Top dictionary queries

English - Vietnamese