SIDDHARTH in Vietnamese translation

Examples of using Siddharth in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sonika recently married US-based businessman, Siddharth Malik.
Sonika gần đây kết hôn với một doanh nhân người Mỹ, Siddharth Malik.
Another name to the list is Siddharth Malhotra.
Một tên khác trong danh sách chocolate- boy- hero là Siddharth Malhotra.
This is the latest information about Siddharth Shukla.
Xem các bài viết mới nhất về Siddharth Shukla.
Soon afterwords, Krishna and Siddharth arrived as well.
Ngay sau đó, Krishna và Siddharth cũng đến.
In 1987, they had a son, Siddharth Mallya.
Họ có với nhau một con trai tên Siddharth Mallya năm 1987.
Another name in the list of chocolate-boy-hero is Siddharth Malhotra.
Một tên khác trong danh sách chocolate- boy- hero là Siddharth Malhotra.
Siddharth Patel, Senior Managing Director, joined CVC in 2010.
Siddharth Patel, Giám đốc Quản lý Cấp cao gia nhập CVC năm 2010.
We were waiting for Siddharth who arrived by 6:30 pm.
Chúng tôi đang đợi Siddharth đến vào lúc 6: 30 chiều.
Siddharth was born to a Tamil-talking family in Chennai, India.
Siddharth sinh ra trong một gia đình nói tiếng Tamil ở Chennai, Ấn Độ.
Jyoti Dhage passes her four-month-old daughter Akansha to her son Siddharth.
Trong ảnh là bà Jyoti Dhage đang chuyền con gái Akansha, bốn tháng tuổi, cho con trai Siddharth.
Get a banana milkshake for the lady.-Siddharth!-Yes.
Vâng.- Siddharth! Lấy cho cô đây sữa lắc chuối.
his name was Gautam Siddharth.
tên ông ấy là Gautam Siddharth.
Siddharth Abimanyu is an influential scientist who is involved in various illegal medical practices.
Siddharth Abimanyu, một nhà khoa học có ảnh hưởng, có liên quan đến các hoạt động y tế bất hợp pháp khác nhau.
Rekha with hubby siddharth and his friend in hotel room threesome video Desi, Ex-girlfriend.
Rekha với hubby siddharth và của anh ấy người bạn trong khách sạn phòng có ba người video người Ấn, Bạn gái cũ.
Her relationship with Siddharth Mallya however it seems did not take off that entirely well.
Tuy nhiên mối quan hệ của cô với Siddharth Mallya có vẻ không hoàn toàn tốt đẹp.
Siddharth"Siddhu" Marathe(Aamir Khan) is a Mumbai tapori,
Siddharth" Siddhu" Maredit( Aamir Khan)
London-based Siddharth Arya gets a number of telephone calls from three suicidal males in one night.
Siddharth Arya sống ở London, trong một đêm anh ấy nhận được một số cú điện thoại dến từ ba người đàn ông đang chuẩn bị tự tử.
Siddharth not only talks her out of it but also convinces her to make new friends.
Siddharth không chỉ nói chuyện với cô ấy mà còn kết bạn với cô ấy….
Siddharth Dhage and his neighbour Gaurav Ganesh, 13,
Siddharth Dhage và người hàng xóm Gaurav Ganesh,
a business trip together, and Kavya helps Siddharth get his company a good deal.
Kavyah giúp Siddharth có được công ty của ông một việc tốt.
Results: 86, Time: 0.0217

Top dictionary queries

English - Vietnamese