TAIKO in Vietnamese translation

Examples of using Taiko in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Taiko performing.
Trình diễn Taiko.
No, Taiko.
Không. Không, Taiko.
Taiko will kill you or worse.
Taiko sẽ giết cô hoặc còn tệ hơn.
Or worse. Taiko will kill you.
Taiko sẽ giết cô hoặc còn tệ hơn.
Restaurant area in Taiko no Yu.
Nhà hàng gần Taiko no Yu.
Taiko is going to be pissed.
Taiko sẽ điên lắm đây.
Tell Taiko he can lick my balls.
Nhắn với Taiko hắn có thể liếm gót tôi được rồi.
The Taiko had it, Toranaga-sama has it too.
Taiko đã có nó, Toranaga- sama cũng có nó.
The theme of Pacific Buddhist Academy's 13th Annual Taiko.
Học viện Phật giáo Thái Bình Dương chuẩn bị Lễ hội Taiko thường niên lần 13.
They also visited Japan, where they dressed as taiko drummers.
Họ cũng đã từng đến Nhật Bản, nơi họ mặc trang phục người đánh trống taiko.
The shogi Taiko Meijin player was none other than Shukichi Haneda.
Người chơi shôgi Taiko Meijin không ai khác chính là Shukichi Haneda.
Episode 785- Taiko Meijin's Match of Love(Part 1).
Tập 785- Trận Đấu Tình Yêu Của Taiko Meijin( Phần 1).
Congratulations on your fourth title, Taiko Meijin! Look.
Chúc mừng danh hiệu tứ đẳng của anh, Taiko Meijin! Nhìn này.
Taiko was used mainly in religious ceremonies and local festivals.
Trống Taiko thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và các lễ hội.
Shuichi was definitely Taiko Meijin.
Shûichi dứt khoát là Taiko Meijin….
Taiko Drumming(written and performed by Kaoru Watanabe)(0:51).
Taiko Drumming"( sáng tác và trình bày bởi Watanabe Kaoru) 0: 50.
Episode 785- Taiko Meijin's Match of Love(Part 1).
Episode 785: Trận đấu tình yêu của Taiko Meijin( Phần một).
If I don't, Taiko's going to kill me.
Nếu không, Taiko sẽ giết tôi.
Taiko for Teens at Holgate Library First come, first served.
Taiko for Teens tại Thư viện Holgate Người đến trước dùng trước.
I want to go to the taiko again”.
Tôi muốn tới Mirotic Night lần nữa.”.
Results: 131, Time: 0.0345

Top dictionary queries

English - Vietnamese