TALKBACK in Vietnamese translation

hồi âm
reverb

Examples of using Talkback in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Use Outlook for Android with TalkBack, the built-in Android screen reader, with the Magnification feature of
Sử dụng Outlook cho Android với TalkBack, bộ đọc màn hình Android tích hợp sẵn,
quickly turning on/off Talkback+ Voiceover and the tip on how to
nhanh chóng tắt mở Talkback và Voiceover, đọc mật khẩu với NVDA
developers should keep in mind, another option for Talkback on later Samsung Android smartphones,
trình đọc màn hình thay thế cho Talkback trên điện thoại Samsung
If you do not have the app install GOOGLE TALKBACK from the Play Store.
Nếu bạn không cài đặt GOOGLE TALKBACK cho ứng dụng từ Cửa hàng Play.
And Talkback function.
Hai- cách talkback chức năng.
Use TalkBack with Chrome.
Sử dụng TalkBack với Chrome.
How to use TalkBack.
Cách sử dụng TalkBack.
TalkBack announces the current view.
TalkBack sẽ thông báo dạng xem hiện tại.
TalkBack announces the current view.
TalkBack thông báo dạng xem hiện tại.
TalkBack starts reading the content.
TalkBack sẽ bắt đầu đọc nội dung.
New Feature in TalkBack 6.1.
Tính năng mới của Talkback 6.1.
You can hear TalkBack off.
Bạn có thể nghe thấy TalkBack off( Tắt TalkBack)..
Steps to disable the TalkBack.
Các bước để tắt TalkBack.
TalkBack announces the tasks and their statuses.
TalkBack sẽ thông báo nhiệm vụ và trạng thái của họ.
Get started on Android with TalkBack.
Bắt đầu trên Android bằng TalkBack.
Press the Back button to leave the TalkBack.
Nhấn nút Back( Trở lại) để rời khỏi TalkBack.
Apps that provide accessibility services, like Talkback.
Ứng dụng cung cấp các dịch vụ trợ năng như Talkback.
TalkBack now supports text editing in Chrome.
Talkback hỗ trợ chỉnh sửa văn bản trên Chrome.
TalkBack announces the fields as you move.
TalkBack thông báo các mục khi bạn di chuyển.
TalkBack: Activate TalkBack,
TalkBack: Kích hoạt Talkback,
Results: 133, Time: 0.0452

Top dictionary queries

English - Vietnamese