TELUS in Vietnamese translation

Examples of using Telus in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bell, Rogers, TELUS are you ready for even more competition?
Rogers, Bell và TELUS đã sẵn sàng để cho bạn đặt hàng trực tuyến?
Source: Rogers and TELUS.
Nguồn: Rogers, TELUS.
Source: Bell, Rogers and TELUS.
Nguồn: Rogers, TELUS.
Visit Science World at TELUS World of Science.
Khám phá thế giới khoa học lý thú tại TELUS World of Science.
We are aware of the issue and can confirm the messages are not being generated by TELUS, nor are they being sent from our server.
Chúng tôi có nhận các phản hồi về vụ việc và khẳng định các tin nhắn không được tạo ra bởi Telus cũng như gửi đi từ các máy chủ của mình.
Both Rogers and TELUS operate separate discount brands using the same infrastructure as their main networks.
Cả hai Rogers và TELUS hoạt động thương hiệu giảm giá riêng biệt bằng cách sử dụng cơ sở hạ tầng như mạng lưới chính của họ.
Bell Mobility and TELUS operate national CDMA networks and a more modern UMTS(WDCMA/HSPDA) network.
Bell Mobility và TELUS hoạt động mạng CDMA quốc gia và UMTS hiện đại hơn( WDCMA/ HSPDA) mạng.
The program has been developed by the TELUS Inc who is known for the best and the state of the art services in this regard.
Chương trình đã được phát triển bởi Inc TELUS người được biết đến cho tốt nhất và các dịch vụ hiện đại trong lĩnh vực này.
A recent study by TELUS International revealed that many top e-retails are not offering chat support.
Một nghiên cứu gần đây của TELUS International cho thấy nhiều doanh nghiệp bán lẻ hàng đầu không cung cấp chat trực tuyến.
A recent study by TELUS International showed that the majority of online retailers don't offer chat to their customers.
Một nghiên cứu gần đây của TELUS International cho thấy nhiều doanh nghiệp bán lẻ hàng đầu không cung cấp chat trực tuyến.
A recent study by TELUS International found that many top retail businesses are not offering chat.
Một nghiên cứu gần đây của TELUS International cho thấy nhiều doanh nghiệp bán lẻ hàng đầu không cung cấp chat trực tuyến.
A study by TELUS International found that many top retail businesses are not offering chat.
Một nghiên cứu gần đây của TELUS International cho thấy nhiều doanh nghiệp bán lẻ hàng đầu không cung cấp chat trực tuyến.
TELUS and Huawei Continue to Lead the Way in Canada's Journey to 5G with Innovative Small-cell Deployment.
TELUS và Huawei tiếp tục dẫn đầu trong cuộc hành trình tới 5G của Canada với việc triển khai công nghệ di động tế bào nhỏ sáng tạo.
At TELUS, we believe that doing well in business involves doing good in our communities.
Masan, chúng tôi tin rằng kinh doanh đồng nghĩa với việc làm tốt cho xã hội.
Sasktel, TELUS, and Virgin Mobile Canada,
Sasktel, TELUS, và Virgin Mobile Canada,
Sasktel, TELUS, and Virgin Mobile Canada,
Sasktel, TELUS, và Virgin Mobile Canada,
the Art Gallery of Alberta for workmanship sweethearts, the TELUS World of Science for science fans and Winspear Center for music lovers.
yêu thích nghệ thuật, Thế giới khoa học TELUS dành cho những người hâm mộ khoa học và Trung tâm Winspear dành cho những người đam mê âm nhạc.
Calgary Telus Convention Centre.
Trung tâm Hội nghị Calgary Telus.
Koodo(owned by Telus).
Koodo( sở hữu bởi Telus).
KOODO MOBILE(owned by Telus).
Public Mobile( sở hữu bởi Telus).
Results: 122, Time: 0.0234

Top dictionary queries

English - Vietnamese