THIS AUTO in Vietnamese translation

[ðis 'ɔːtəʊ]
[ðis 'ɔːtəʊ]
tự động này
this automatic
this auto
this automated
this automatically
this automation
this autonomous
ô tô này
this car
this automobile
this automotive
this auto

Examples of using This auto in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This auto is in like manner outfitted with a gigantic moving sofa, with controlling clear, stacks of body roll and suspension,
Tự động này được trang bị tương tự như vậy với một chiếc ghế di chuyển rất lớn,
This auto emblem will look brand new for years to come(as opposed to cheap imitations that will fade or chip within months of being on your vehicle).
Biểu tượng tự động này sẽ trông hoàn toàn mới trong nhiều năm tới( trái ngược với mô phỏng giá rẻ sẽ mờ đi hoặc chip trong vòng vài tháng khi bạn ở trên xe của bạn).
This auto puts every comfort and solace attributes you
Tự động này đưa từng an ủi
This auto search function lets you scan for hidden insights in seconds, swiftly finding correlations, outliers, seasonality trends,
Chức năng tìm kiếm tự động này cho phép quét các thông tin chi tiết ẩn trong vài giây,
This Auto Folding Umbrella is a must have for travel, business
Chiếc ô gấp ô tô này phải có cho du lịch,
proven success of our Incredible Bulk, everyone at Team Krippling knew this Auto variety had to be created.
tất cả mọi người tại Team Krippling đều biết rằng loại Auto này đã được tạo ra.
Galvanized coil material decoiler Coil Mateiral decoiler is used to load the color coated galvanized coil This is automatic one with power in its own Comapred to manual decoiler this auto decoiler is very convenient Hydraulic tense or loose running….
Vật liệu cuộn mạ kẽm decoiler Coil Mateiral decoiler được sử dụng để tải các cuộn dây mạ kẽm mạ màu. Đây là một trong những tự động, với sức mạnh trong own. Comapred để hướng dẫn sử dụng decoiler, decoiler tự động này là rất thuận tiện. Thủy lực căng thẳng hoặc lỏng lẻo, chạy với động cơ.
why can they are confident that you will have official affirmation regarding this auto quickly when you will find not even 2020 Toyota 4Runner spy take readily available but?
sẽ sớm có sự xác minh chính xác về chiếc ô tô này ngay cả khi chưa có con gián điệp Toyota Prado được tung ra vào năm 2018?
It was presented in 1964 which implies that this auto truly has a ton of things to say when it truly is dispatched to the business sector soon enough in light of the fact that there ought to be a great deal of changes done here and there.
Đó là năm 1964 giới thiệu, mà có nghĩa rằng này xe có thực sự để nói một nhiều của điều, nếu nó thực sự trên các thị trường sớm đủ trong cuộc sống được gọi là, kể từ khi nó nên được một rất nhiều của cải ở đây và ở đó thực hiện.
some very interesting points which we will be revealing, ensuring we stop as many traders as possible from making a very big mistake with this auto trader.
đảm bảo chúng dừng lại càng nhiều thương nhân có thể làm cho một sai lầm rất lớn với điều này tự động kinh doanh.
Auto brake shoes for CHRYSLER Description CITROEN PEUGEOT Brake shoes OEM NO 42415C 42415F 95666842 42413J this auto brake shoes is make of iron with dimension Diameter 180mm Width 30mm brake system is BRNDIX suitabl for CITROEN PEUGEOTwith the advantage of Ultra quiet low dust The tensile shear test machine Longer life wearable Salt spray testing….
Phanh tự động cho CHRYSLER Sự miêu tả: CITROEN/ PEUGEOT Má phanh OEM NO 42415C/ 42415F/ 95666842/ 42413J, giày phanh tự động này làm bằng sắt, với kích thước Đường kính: 180mm Chiều rộng: 30mm, hệ thống phanh là BRNDIX, phù hợp với CITROEN/ PEUGEOT với ưu điểm là siêu nhẹ, yên tĩnh, máy đo độ bền kéo, cuộc sống lâu hơn và máy kiểm tra phun….
Very easy to grow and watch this Autos' vigorous robustness develop before yo….
Rất dễ dàng để phát triển và xem sự mạnh mẽ mạnh mẽ của Autos này phát triển trước khi….
Is this auto focus lense?
Lens này không có auto focus sao?
This auto unquestionably has awesome notoriety and history.
Chiếc xe này chắc chắn có một tốt danh tiếng và lịch sử.
This Auto Compass will show us the direction.
Chiếc La Bàn Tự Động này sẽ chỉ hướng cho chúng ta.
Strongly anticipated at this Auto Show is the Acura brand.
Rất mong đợi tại Auto Show này là thương hiệu Acura.
This auto takes around 75 days to grow….
Tự động này mất khoảng 75 ngày để phát triển….
I was glad to learn this auto scroll trick.
Tôi vui mừng khi học được thủ thuật cuộn tự động này.
You can hope to see this auto in mid-2017.
Bạn có thể mong đợi chiếc xe này vào đầu năm 2017.
Another aspect regarding this auto will be the new stage.
Một khía cạnh khác về chiếc xe này có thể sẽ là giai đoạn mới.
Results: 1719, Time: 0.0389

This auto in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese