THIS SAVES in Vietnamese translation

[ðis seivz]
[ðis seivz]
điều này giúp tiết kiệm
this saves
this helps conserve
điều này giúp
this will
this can
this greatly
this helps
this makes it
this allows
this gives
this enables
this keeps
this provides
điều này cứu
this saves
này sẽ lưu

Examples of using This saves in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This saves your preferences and also refreshes the Aggregated Business Calendar Web Part to reflect your changes.
Này sẽ lưu các tùy chọn của bạn và cũng sẽ làm mới các tổng hợp Business phần Web lịch để phản ánh các thay đổi của bạn.
This saves IP addresses
In very simple terms, this saves your brain from needing to work everything out from scratch when performing a task.
Nói một cách rất đơn giản, điều này giúp bộ não của bạn không cần phải làm việc mọi thứ từ đầu khi thực hiện một nhiệm vụ.
This saves 9 to 10 working channels
Điều này giúp tiết kiệm 9 đến 10 kênh làm việc
Focus on one side of the board at a time- this saves time and moves without flip flopping between the two sides.
Tập trung vào một bên của hội đồng quản trị tại một thời điểm- điều này tiết kiệm thời gian và di chuyển mà không cần lật ngồi phịch giữa hai bên.
This saves the technical team from securing budgets and spending critical project time and resources.
Điều này giúp đội ngũ kỹ thuật có thể bảo đảm ngân sách và chi tiêu thời gian và nguồn lực dự án quan trọng.
This saves income tax payments in the first few years of the asset's life but will result in more taxes in the later years.
Điều này tiết kiệm được khoản tiền thuế thu nhập trong những năm đầu của cuộc đời tài sản nhưng sẽ dẫn đến thuế nhiều hơn trong những năm sau đó.
This saves unnecessary physical check-ups in the stable and the farmers now know how their
Điều này giúp tiết kiệm kiểm tra vật lý không cần thiết trong chuồng trại
This saves you the hassle of moving from one store to another trying to find the different products you are looking for.
Điều này giúp bạn tránh những rắc rối khi chuyển từ cửa hàng này sang cửa hàng khác đang cố gắng tìm các sản phẩm khác nhau mà bạn đang tìm kiếm.
This saves a lot of money for the owners of the building as removing graffiti from the costs thousands of dollars every year.
Điều này tiết kiệm rất nhiều tiền cho các chủ sở hữu của tòa nhà như loại bỏ graffiti từ chi phí hàng ngàn đô la.
This saves time and money by significantly reducing labor hours
Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc bằng cách giảm
This saves them from having to scroll all the way back up to the original form, or from hunting for a new one.
Điều này giúp họ không phải cuộn tất cả các hình thức trở lại hình thức ban đầu hoặc từ việc tìm kiếm một hình thức mới.
This saves IP addresses
Điều này giúp tiết kiệm địa chỉ IP
This saves the cost of transponder capacity in the long term, HEVC application will
Điều này tiết kiệm chi phí năng lực transponder trong dài hạn,
This saves people from having to drive to multiple places for the different types of eye services that are available.
Điều này giúp mọi người không phải lái xe đến nhiều nơi cho các loại dịch vụ mắt khác nhau có sẵn.
This saves operating costs for our customers and at the same time helps protect the environment.
Điều này giúp tiết kiệm chi phí cho khách hàng của chúng tôi đồng thời giúp bảo vệ môi trường.
This saves you from wasting time talking to people who only want the cheapest deal.
Điều này giúp bạn không lãng phí thời gian nói chuyện với những người chỉ muốn thỏa thuận rẻ nhất.
This saves the brakes and also lets you have a more controlled descent,
Điều này giúp tiết kiệm hệ thống phanh và cũng cho phép
This saves Minecraft developers, and all other programs
Điều này giúp các nhà phát triển của Minecraft-
So you can reduce the energy supply after a short time- this saves electricity and preserves the aroma of your food.
Vì vậy, bạn có thể giảm việc cung cấp năng lượng sau một thời gian ngắn- điều này giúp tiết kiệm điện và giữ được mùi thơm của thực phẩm.
Results: 215, Time: 0.044

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese