THIS SEARCH ENGINE in Vietnamese translation

[ðis s3ːtʃ 'endʒin]
[ðis s3ːtʃ 'endʒin]
công cụ tìm kiếm này
this search engine
this search tool
search engine này

Examples of using This search engine in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Did you try this search engine?
Bạn đã thử công cụ tìm kiếm này chưa?
This search engine will help you win debates.
Công cụ tìm kiếm này sẽ giúp bạn giành chiến thắng các cuộc tranh luận.
Will you be using this search engine?
Bạn sẽ thử sử dụng công cụ tìm kiếm này chứ?
And most commonly this search engine is Google.
Thông thường, công cụ tìm kiếm này là Google.
Will you still use this search engine?
Bạn sẽ thử sử dụng công cụ tìm kiếm này chứ?
Now we use this search engine every day.
Bây giờ chúng ta sử dụng công cụ tìm kiếm này mỗi ngày.
More than 70,000 properties in this search engine.
Có gần 700000 kết quả tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm này.
This search engine will search our database of Articles and Reviews.
Công cụ tìm kiếm này sẽ kiểm tra dữ liệu cơ sở dữ liệu của chúng và hiển thị.
If you are a lover of privacy, this search engine is for you.
Nếu bạn là người yêu thích sự riêng tư, công cụ tìm kiếm này sinh ra là dành cho bạn.
This search engine optimization, or SEO, worked well until about five years ago.
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm này, hoặc SEO, đã hoạt động tốt cho đến khoảng năm năm trước.
But this search engine will be censored, to comply with China's censorship laws.
Công cụ tìm kiếm này sẽ tuân thủ theo các quy định kiểm duyệt của Trung Quốc.
Select whether this search engine will search the entire web or only sites you select.
Chọn xem bạn muốn công cụ tìm kiếm sẽ tìm kiếm trên toàn bộ web hay trên các trang web cụ thể mà bạn liệt kê.
This search engine queries its results from a wide variety of message boards and forums online.
Công cụ tìm kiếm này truy vấn kết quả của nó từ rất nhiều bảng tin và diễn đàn trực tuyến.
In Google terms, this search engine result is a bunch of snippets:
Về Google, kết quả công cụ tìm kiếm này là một loạt các đoạn:
This search engine giant has already begun applying the quality factor on the interface of some local searches..
Hôm nay, gã khổng lồ tìm kiếm đã bắt đầu kết hợp các yếu tố chất lượng trực tiếp vào giao diện cho một số tìm kiếm địa phương.
This search engine giant has also confirmed that they are working on creating more effective tools for analyzing link quality.
Công cụ tìm kiếm khổng lồ này cũng đã xác nhận rằng họ đang tạo ra các công cụ hiệu quả hơn cho việc phân tích chất lượng liên kết.
Shapely is SEO-ready, and this search engine optimization makes it more likely for your site to appear on results listings.
Shapely là SEO- sẵn sàng, và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm này làm cho nó nhiều khả năng cho trang web của bạn xuất hiện trên danh sách kết quả.
This search engine is specifically designed for audiophiles who's just looking to chill,
Công cụ tìm kiếm này được thiết kế đặc biệt cho các thính phòng âm thanh,
Just by how far you're into this search engine optimization guide already shows you that the common conception of“backlinks are everything” is just wrong.
Chỉ theo cách bạn đào sâu nghiên cứu vào bài hướng dẫn tối ưu hóa công cụ tìm kiếm này đã cho bạn thấy rằng khái niệm chung về“ backlinks là tất cả” là hoàn toàn sai.
Nowadays everyone using this search engines to find anything they want.
Mọi người trong những ngày này sử dụng công cụ tìm kiếm để tìm bất cứ điều gì họ muốn.
Results: 26831, Time: 0.034

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese