THIS SITE in Vietnamese translation

[ðis sait]
[ðis sait]
trang web này
this website
this site
this web page
this webpage
website này
this website
this site
this page
site này
this site
this website
địa điểm này
this location
this place
this venue
this site
this spot
this destination
this attraction
this landmark
nơi này
this place
this site
this area
where this
this location
this spot

Examples of using This site in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This Site contains adult material.
Đây trang web có liệu người lớn.
This site is run by Runners Connect.
Trang website này được điều hành bởi Travel Connect.
This site is also so funny.
WEB cái này cũng buồn cười.
This site was chosen for its seclusion and scenic beauty.
Chỗ này được chọn vì vẻ đẹp hoang sơ và trữ tình của nó.
But… this site is running slow for me.
Sao nhưng điều này trang web đang tải cực rất chậm đối với mình.
You are member number to visit this site, thank you!
Bạn là người thứ ghé thăm web site này, xin cảm ơn!
In addition, the community surrounding this site is very friendly and vibrant.
Bên cạnh đó, cộng đồng của trang web này rất thân thiện và sôi động.
This site isn't willing to wait.
Cái chỗ này không thể kế tục chờ.
There have been forts on this site since the Iron Age.
Xuất hiện trên các trang này trong Iron Age.
The url of this site has been changed.
URL của trang web đó đã thay đổi.
Web page regularly, this site is genuinely.
Này website thường xuyên, đây Trang web là thực sự.
This site has all type of music.
Trang đó có tất cả các loại nhạc mà.
This site explains more.
Điều này trang web giải thích thêm.
Using this site you will never have to pay for accommodation.
Sử dụng các trang web này, bạn sẽ không bao giờ phải trả tiền cho chỗ ở.
Daily, this site is truly fastidious
Ngày, đây trang web là thực đẹp
Daily, this site is actually pleasant
Ngày, đây trang web là thực đẹp
This site has almost covered all the products.
Trang website này đã đăng tải hầu như toàn bộ những.
Faceti a good thing this site.
Faceti điều tốt trên trang web này.
This site was made for you!
Những trang web này được tạo ra cho bạn!
I think I started posting on this site during season 5.
Xuất hiện trên các trang này trong Mùa 5.
Results: 7155, Time: 0.0534

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese