THIS STORE in Vietnamese translation

[ðis stɔːr]
[ðis stɔːr]
cửa hàng này
this store
this shop
this outlet
this boutique
tiệm này
this store
this shop
this salon
this restaurant
shop này
this shop
this store
cửa tiệm đó

Examples of using This store in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
So this store is a friendly place.
Cái quán này là nơi thân mến.
Julie, you now own this store.
Julie, bây giờ cửa hàng này là của cháu.
It's just this store……”.
Đây chỉ là trong cửa hàng này…".
How long has it been at this store?'.
Tại trong tiệm này làm bao lâu?".
So I have not left this store for more than 100 years.”.
Tôi đã không rời khỏi cửa tiệm này 100 năm nay rồi.“.
I loved this store and will be a regular shopper there.
Mình thích shop ở điểm này và sẽ mua hàng của bên shop thường.
But I have this store.”.
Nhưng ta còn cửa tiệm này.”.
This store sells everything.
Những cửa hàng này bán tất cả các thứ.
In my opinion this store is the best.
Tôi nghĩ trong mấy tiệm, tiệm này là đông khách nhất.
Next is this store!”.
Tiếp theo là cửa hàng đó!”.
This store is only for Christians.
Các cửa hàng này đều thuộc về Cơ Đốc Nhân.
As of 2010, this store closed its doors.
Cho đến năm 2010, những cửa hàng này đã đóng cửa..
In order to shop at this store, you must have an appointment.
Muốn mua ở cửa hàng này phải có thẻ thành viên.
That's how this store operates.
Đó là cách các cửa hàng này hoạt động.
I haven't left this store for more than a hundred years now.”.
Tôi đã không rời khỏi cửa tiệm này 100 năm nay rồi.“.
(This store has been buying from us for about 5 years).
( Chúng tôi đã đang bán ở cửa hàng này được 5 tháng).
I really love this store and will be shopping there quite often.
Mình thích shop ở điểm này và sẽ mua hàng của bên shop thường.
This store sells ice-cream that doesn't melt.
Quán này bán kem lạnh không tan.
And this store sells everything.
Những cửa hàng này bán tất cả các thứ.
I'm trapped in this store!- Why?
Tôi kẹt trong cửa tiệm này rồi!- Vì sao?
Results: 395, Time: 0.0407

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese