THIS WIRELESS in Vietnamese translation

[ðis 'waiəlis]
[ðis 'waiəlis]
không dây này
this wireless
this cordless

Examples of using This wireless in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Noted that this wireless card must support extension and it wireless n.
Tôi đề cập đến hội đồng quản trị mở rộng không dây này và nó phải hỗ trợ n không dây..
The convenient controls of this wireless presenter will help you make your point.
Các điều khiển thuận tiện của người thuyết trình không dây này sẽ giúp bạn thực hiện các điểm của bạn.
Today's technological workarounds to this wireless communication issue suffer from various drawbacks.
Các giải pháp công nghệ ngày nay cho vấn đề liên lạc không dây này vẫn gặp phải nhiều hạn chế khác nhau.
We explained this wireless technology, in detail, here: What is MU-MIMO WiFi?
Chúng tôi đã giải thích công nghệ không dây này, cụ thể, ở đây: MU- MIMO WiFi là gì?
What do you think of this wireless charging technology and at the same time ultra-fast?
Bạn nghĩ gì về công nghệ sạc không dây này và đồng thời cực nhanh?
This wireless network is obtained by some other device that has access to the Internet;
Mạng không dây này có được bởi một số thiết bị khác có quyền truy cập Internet;
Owning this wireless signal camera lens detector soon you can gain a peaceful and safe condition.
Sở hữu máy dò ống kính tín hiệu không dây này sớm, bạn có thể có được một điều kiện hòa bình và an toàn.
This wireless technology allows data to be transferred at a rate of 30-40 megabits per second.
Công nghệ không dây này cho phép truyền dữ liệu với tốc độ 30- 40 MB/ giây.
it feels great to grasp or just touch this wireless mouse.
chỉ cần chạm vào con chuột không dây này.
In this Wireless Philosophy video, Richard Holton(M.I.T.) discusses the classic
Trong video Triết lý không dây này, Richard Holton( MIT)
This wireless video audio jammer can cut off the signals of the 1.0G, 1.2G, 1.3G and 2.4G.
Thiết bị gây nhiễu âm thanh video không dây này có thể cắt các tín hiệu của 1.0 G, 1.2 G, 1.3 G và 2.4 G.
One aspect that is not exactly obvious is that this wireless router has a total of 6 antennas.
Một khía cạnh không rõ ràng là bộ định tuyến không dây này có tổng cộng 6 ăng- ten.
This wireless access point can be paired with any third party routers as well as Grandstream GWN series routers.
Điểm truy cập không dây này có thể được ghép nối với bất kỳ bộ định tuyến của bên thứ ba nào cũng như bộ định tuyến loạt Grandstream GWN.
This wireless network analyzer showed the hidden SSID of'cottage111' after I connected a device to the network.
Máy phân tích mạng không dây này cho thấy SSID ẩn của' cottage111' sau khi tôi kết nối thiết bị với mạng.
This Wireless signal Jammer also used the high quality high gain cooper antennas instead of lower gain whip antennas.
Thiết bị gây nhiễu tín hiệu không dây này cũng sử dụng ăng- ten Cooper có chất lượng cao thay vì ăng- ten thu được thấp hơn.
I just bought this wireless printer, and it took me literally forever to figure out how it works.
Tôi vừa mua chiếc máy in không dây và đã tốn gần như cả đời để xem nó hoạt động ra sao.
With this wireless system, the intensity of lighting and changes in color
Với hệ thống không dây này, cường độ ánh sáng
This wireless DMX Splitter/Amplifier allows for the easy connection to lighting units and the transmission of signals to them.
Bộ chia/ khuếch đại DMX không dây này cho phép kết nối dễ dàng với các đơn vị chiếu sáng và truyền tín hiệu đến chúng.
And then the great fortune of meeting up with Gary and Mary West, to get behind this wireless health institute.
Và sau đó may mắn hơn khi gặp gỡ Gary và Mary West, đứng sau việc xây dựng viện sức khỏe không dây này.
This wireless cracking tool is very useful in injecting forged packets and making a network down by denial of service attack.
Công cụ bẻ khóa mạng không dây này rất hữu dụng trong việc tiêm các gói tin độc hại và làm sập mạng bằng các tấn công từ chối dịch vụ.
Results: 1681, Time: 0.0306

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese