THUN in Vietnamese translation

THUN
spandex
elastic
t-shirt
rubber bands
pullover
felted
than
coal
charcoal
carbon
complain
lamented

Examples of using Thun in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hotels in Thun.
Các khách sạn ở Thun.
More on Thun.
In trên ao thun.
Designed by architect Matteo Thun.
Công trình được thiết kế bởi Matteo Thun.
Interlaken, between Lakes Thun and Brienz.
INTERLAKEN: Hồ Thun và Brienz.
View of Thun and Lake Thun from the Niederhorn.
Cảnh Thun và Hồ Thun nhìn từ Niederhorn.
The washstand was designed by Matteo Thun.
Công trình được thiết kế bởi Matteo Thun.
Hang Thun Hak Prime Minister of Cambodia.
Hang Thun Hak Thủ tướng Campuchia.
Thun and others worry that folks might overdo it.
Thun và những người khác lo lắng rằng folks có thể overdo nó.
Ao thun nam cao cap- November 15, 2018.
Ao thun nam cao cap- 15 Tháng Mười Một, 2018.
Ao thun nam dep- November 15, 2018.
Ao thun nam dep- 15 Tháng Mười Một, 2018.
It lies approximately midway between Fribourg and Thun.
Đô thị này nằm khoảng trung độ giữa Fribourg và Thun.
June 2015 Stockhorn Arena, Thun, Switzerland 45.
Ngày 10 tháng 6 năm 2015 Stockhorn Arena, Thun, Thụy Sĩ.
Classes are held at the Congress Hotel Seepark in Thun.
Các lớp học được tổ chức tại Congress Hotel Seepark trong Thun.
Thun of the American Cancer Society and his colleagues reported.
Thun và các đồng nghiệp ở American Cancer Society đã thông tin như vậy.
Ajax have never played against Sparta Prague and FC Thun.
Ajax Amsterdam không hẳn là chiếm ưu thế hơn Sparta Praha và FC Thun.
He played for FC Thun from July 2001 until summer 2008.
Anh thi đấu cho FC Thun từ tháng 7 năm 2001 đến mùa hè 2008.
Later, stop in Interlaken and follow the shoreline of Lake Thun.
Sau đó, dừng lại ở Interlaken bình dị và đi theo bờ biển của Hồ Thun.
Thun commented:"It is the first step to take care of Maya.
Ông Thun bình luận:" Đây là bước đầu tiên để chăm sóc Maya.".
The Thun study compared data from three time periods reaching back 50 years.
Nghiên cứu Thun so sánh dữ liệu từ ba khoảng thời gian đạt từ 50 năm.
View cart“Đai phản quan thun” has been added to your cart.
Xem giỏ hàng“ Đai phản quan thun” đã được thêm vào giỏ hàng.
Results: 106, Time: 0.0467

Top dictionary queries

English - Vietnamese