TSING in Vietnamese translation

tiểu sinh
tsing
sian
thanh
bar
rod
stick
radio
sound
qing
audio
payment
vocal
pay

Examples of using Tsing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Close proximity to- Taiwan's answer to the US's Silicon Valley- makes universities in Taiwan such as National Tsing Hua University and National Cheng Kung University exciting places to study for anyone interested in high-tech.
Sát bên công viên Hsinchu Science- Đài Loan đã trả lời tới thung lũng Silicon của Hoa Kỳ làm cho các trường đại học của Đài Loan như đại học quốc gia Tsing Hua và đại học quốc gia Cheng Kung là khu vực thú vị cho việc học cho những ai quan tâm đến công nghệ cao.
Close proximity to- Taiwan's answer to the US's Silicon Valley- makes universities in Taiwan such as National Tsing Hua University and National Cheng Kung University exciting places to study for anyone interested in high-tech.
Công viên Khoa học Hsinchu- câu trả lời của Đài Loan đối với thung lũng Silicon của Hoa Kỳ- làm cho các trường đại học ở Đài Loan như Đại học Quốc gia Tsing Hua và Đại học Quốc gia Cheng Kung thành nơi thú vị để nghiên cứu cho bất cứ ai quan tâm đến công nghệ cao.
keeping up with National Taiwan University(NTU), National Tsing Hua University(NTHU),
Đại học Quốc gia Tsing Hua( NTHU),
Kai Tak Cruise Terminal, and Tsing Yi Logistics Centre.
Nhà ga Kai Tak và Tsing Trung tâm Logistics Yi.
National Tsing Hua University Traditional Chinese 國立清華大學 Simplified Chinese 国立清华大学 Transcriptions Standard Mandarin Hanyu Pinyin Guólì Qīnghuá Dàxué Wade- Giles Kuo-li Ch'ing-hua Ta-hsuëh Tongyong Pinyin Guólì Cinghuá Dàsyué Southern Min Hokkien POJ Chheng-hôa Tāi-ha̍k.
Đại học Quốc lập Thanh Hoa Phồn thể 國立清華大學 Giản thể 国立清华大学 Phiên âm Quan thoại- Bính âm Hán ngữ Guólì Qīnghuá Dàxué- Bính âm thông dụng Guólì Cinghuá Dàsyué- Wade- Giles Kuo- li Ch' ing- hua Ta- hsuëh Tiếng Mân- Bạch thoại tự tiếng Mân Tuyền Chương Chheng- hôa Tāi- ha ̍ k.
$180 return), Tsing Yi Station($60 single/same-day return, $110 return), or Kowloon Station($90 single/same-day return, $160 return).
trạm Yi Tsing( 60 đô la một chiều/ cùng ngày trở lại, 110 đô la khứ hồi), hoặc trạm Kowloon( 90 đô la một chiều/ trở lại cùng một ngày, 160 đô la khứ hồi).
Michelle Tsing from Robotics for Good,
Michelle Tsing từ Robotics for Good,
Captain Tsing!
Thuyền trưởng Tsing!
Parts of Tsing Yi.
Khu vực Tsing Yi.
Hotels in Tsing Yi.
Các khách sạn ở Tsing Yi.
My name is Diomika Tsing.
Tôi là Diomika Tsing.
Captain Tsing has already filed.
Đội trưởng Tsing đã.
To/From Tsing Yi.
Đến/ đi từ Tsing Yi.
Get off at Tsing Yi Station.
Từ/ Đến trạm Tsing Yi.
To/From Tsing Yi.
Đi Từ/ Đến Tsing Yi.
Topside Development of Kwai Tsing Container Terminals.
Bài chi tiết: Kwai Tsing Container Terminals.
Go and rescue Tsing at once.
Đi cứu Tiểu Sinh đi.
This is Captain Tsing of the Aegis.
Đây là Thuyền trưởng Tsing của Aegis.
The bridge connects Tsing Yi Island with Ma Wan.
Cầu Tsing Ma kết nối đảo Tsing Yi và Ma Wan.
In 1956, National Tsing Hua University was re-established at.
Năm 1956, Tsing Hua University Quốc được tái lập tại địa đi.
Results: 118, Time: 0.0365

Top dictionary queries

English - Vietnamese