TSUNG in Vietnamese translation

Examples of using Tsung in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tsung Hsing is your golden choice.
Tsung Hsing là sự lựa chọn vàng của bạn.
shang tsung.
Shang Tsung.
Shang Tsung cannot follow us here.
Shang Tsung không thể theo chúng ta đến đây đâu.
Tsung Hsing Food Machinery was established in 1965.
Máy móc thực phẩm Tsung Hsing được thành lập vào năm 1965.
The tournament is over, shang tsung.
Giải đấu đã kết thúc rồi, Shang Tsung.
Tsung and Reynolds, they're gone.
Tsung và Reynolds, họ đã chết rồi.
Shang tsung is not to be trusted.
Shang Tsung là kẻ ko đáng tin.
shang tsung.
Shang Tsung.
Shang Tsung.
Shang Tsung.
They're gone.- Tsung and Reynolds.
Tsung và Reynolds, họ đã chết rồi.
Then, Tsung Hsing was the role of the subcontractor.
Sau đó, Tsung Hsing là vai trò của nhà thầu phụ.
Tsung Hsing is good at continuous frying machine several years.
Tsung Hsing giỏi máy rán liên tục vài năm.
I am not as weak as you, shang tsung.
Ta ko hèn kém như ngươi, Shang Tsung.
Shang Tsung.
Shang Tsung.
To sum up, we totally satisfied with cooperation with Tsung Hsing.
Tóm lại, chúng tôi hoàn toàn hài lòng với sự hợp tác với Tsung Hsing.
Finally, the company of Tsung Hsing is willing growth with you.
Cuối cùng, công ty của Tsung Hsing sẵn sàng phát triển cùng bạn.
Sir, I have more field experience than Reynolds and Tsung combined.
Thưa sếp, tôi có kinh nghiệm thực tế hơn Reynolds và Tsung cộng lại.
Tsung(formerly known as IDX-Tsunami)
Tsung( trước đây gọi
Tsung Hsing consist of provide highest quality products
Tsung Hsing bao gồm cung cấp các sản phẩm
There have been moments when Tsung has considered walking away from the project.
Đã có những khoảnh khắc khi Tsung đã coi là đi bộ ra khỏi dự án.
Results: 98, Time: 0.0242

Top dictionary queries

English - Vietnamese