ZILLIQA in Vietnamese translation

Examples of using Zilliqa in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Zilliqa has a token for its ecosystem.
Zilliqa có một token cho hệ sinh thái của nó.
Where to Sell and Trade Zilliqa?
Mua và bán Zilliqa ở đâu?
Zilliqa also promises to support smart contracts.
Zilliqa cũng hứa hẹn sẽ hỗ trợ các hợp đồng thông minh.
Xinshu Dong, CEO and Co-Founder of Zilliqa said.
Xinshu Dong, CEO và đồng sáng lập của Zilliqa nói.
Zilliqa is a scalable and secure public blockchain platform.
Zilliqa là một nền tảng blockchain công cộng có thể mở rộng và bảo mật.
Think seriously about investing in Zilliqa(ZIL).
Có nên đầu tư vào Zilliqa( ZIL).
The first problem that Zilliqa solves is scalability.
Vấn đề cơ bản mà Zilliqa đang mong muốn giải quyết chính là scalability.
The Zilliqa team is getting more aggressive in marketing.
Đội ngũ Zilliqa đang tích cực hơn trong marketing.
Zilliqa bottoming out and accumulating around 0.0000039 is no coincidence.
Zilliqa chạm đáy và tích lũy khoảng 0.0000039 không phải là ngẫu nhiên.
Zilliqa Offers $5M Fund to Oxford DLT Students to Support Diversity.
Zilliqa tài trợ quỹ 5 triệu USD cho sinh viên DLT Oxford để hỗ trợ đa dạng ngành.
The excitement around it could drive in new investments into Zilliqa.
Sự phấn khích xung quanh nó có thể thúc đẩy các khoản đầu tư mới vào Zilliqa.
It also remains unclear how Zilliqa deals with transformation across shards thus far.
Nó cũng vẫn chưa rõ cách mà Zilliqa đề cập đến sự biến đổi qua các mảnh vỡ cho đến nay.
This is because the Zilliqa public main net has not yet launched.
Điều này là do mạng lưới chính công cộng Zilliqa chưa được khởi chạy.
The Zilliqa ICO only happened because there was so much demand for it.
Zilliqa ICO chỉ xảy ra vì có quá nhiều nhu cầu về nó.
Zilliqa is a public blockchain platform that is designed to scale the financial transactions.
Zilliqa là một nền tảng blockchain công cộng được thiết kế để mở rộng quy mô giao dịch tài chính.
Cryptocurrency Hedge Funds Invest in Zilliqa, Aelf, ICON, and 0x.
Quỹ phòng hộ tiền mã hóa đầu tư vào Zilliqa, ETC, Aelf, ICON và 0x.
We are happy to announce that we are now supporting Zilliqa(ZIL).
Chúng tôi vui mừng thông báo rằng chúng tôi hiện đã hỗ trợ Zilliqa( ZIL).
Zilliqa(ZIL)- 3 reasons why it could go big this year!
Zilliqa( ZIL): 3 lý do tại sao nó sẽ phát triển lớn mạnh trong năm nay!
Cheng is also listed as an advisor to blockchain projects Zilliqa and ChainLink.
Cheng cũng được xem là một cố vấn cho các dự án blockchain Zilliqa và ChainLink.
This is a big deal and could open up the Zilliqa ecosystem significantly.
Đây là một vấn đề lớn và có thể mở ra một cánh cửa lớn cho hệ sinh thái Zilliqa.
Results: 197, Time: 0.0235

Zilliqa in different Languages

Top dictionary queries

English - Vietnamese