"Bang" is not found on TREX in Vietnamese-English direction
Try Searching In English-Vietnamese (Bang)

Low quality sentence examples

Bang Bobby.
The State of Bobbyville.
Hai lưỡi, thùng đôi, bang Bang.
Double edge, double barrel, bang bang.
Ở cả cấp độ bang và liên bang..
At both the state and federal levels.
Có 31 bang và một quận liên bang..
It comprises 31 States and a Federal District.
Bang bang, anh ấy hạ gục tôi.
Bang bang, he shot me down.
Malaysia Malaysia Bang của Malaysia 13 bang 3 lãnh thổ liên bang..
Malaysia States of Malaysia 13 states 3 federal territories M.
Sự khác biệt giữa Liên bang và Liên bang.
The difference between federal and state.
Bang hay nhiều tiểu bang[ 8.
Of microstates or quantum states[8.
Bang bang, tôi đã từng bắn gục em.
Bang bang, I used to shoot you down.
Không có bang nào rời liên bang lại miễn cưỡng hơn bang Virginia.
No state left the Union with greater reluctance than Virginia.
Bang Bang, vào trong đầu.
Bang Bang in the head.
Bang Bang, bắn vào đầu chết.
Bang Bang, shot you dead in the head.
Bang Bang là một bài hát thu.
Bang Bang is a shit song.
Bang Bang, bắn chết,
Bang Bang, shot you dead,
Và rồi,… bang bang.
And then… bang.
Nghe được tiếng bang bang?
Can you hear the bang?
Thuế liên bang và tiểu bang.
State and federal taxes.
Liên bang, qua nhiều tiểu bang.
Federal, crossing multiple states.
Đó là bang Nebraska và bang Maine.
They are Nebraska and Maine.
Tiểu bang xanh, tiểu bang đỏ.
Blue cities, red states.