BANG in Vietnamese translation

[bæŋ]
[bæŋ]
bang
state
federal
canton
vụ nổ
explosion
blast
bang
detonation
burst
meltdown
đập
dam
hit
smash
break
knock
beating
banging
pounding
struck
slammed
bàng
bang
pang
eagles
bladder
vishapagorgs
tiếng nổ
explosions
bang
explosive noise
loud boom
the crackle
a loud explosive sound
the whir
bluster
bùm
boom
bam
bang
poof
kaboom
pằng
bang
phang
sex
banging
screwed
hit
đùng
used
bang
sudden
and

Examples of using Bang in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
One, bang. two, Three.
Ba, hai, một… pằng.
One, Three, two, bang.
Ba, hai, một… pằng.
Two, Three, one, bang.
Ba, hai, một… pằng.
Three, two, one, bang.
Ba, hai, một… pằng.
Three, bang. one, two.
Ba, hai, một… pằng.
People from your world… have so much to lose. Bang!
Những người đến từ thế giới của mày… có quá nhiều thứ để mất. Pằng!
Basic Strategy for Bang!
Chiến lược cơ bản cho BANG!
Bang!- I was extradited back to Kansas.
Xình!- Tôi bị trục xuất về Kansas.
Bang!” came a noise from the door.
Cạch!"- Có tiếng động phát ra từ cửa.
Monica bang!
Monica bụp!
Situated slap bang in the middle of Copenhagen, Tivoli is part of the city.
Nằm nổ cái tát vào giữa Copenhagen, Tivoli là một phần của thành phố.
You are bang on C Ashley.
Ông có sợ c. c.
When you bang your knee, it hurts.
Nếu bạn đánh vào đầu gối, nó sẽ đau.
Wish to get the most important nutritional bang to your buck?
Tìm kiếm để có được các bang dinh dưỡng lớn nhất cho buck của bạn?
But sometimes they will bang on the door,” Connor said.
Họ sẽ cửa nhà chúng ta", Connor nói.
And bang!, he was off running!
A! banpa! hắn chạy trốn kìa!
You will be facing Bang and Aphromoo in NA LCS.
Bạn sẽ phải đối mặt với Bang và Aphromoo tại LCS Bắc Mỹ.
Bang on my chest if you think I'm perfect.
vào ngực chú nếu cháu nghĩ là tuyệt.
You could bang three guys in front of Nadia without her finding out.
Cậu có thể chịch ba thằng ngay trước mắt Nadia.
Was Liu Bang ever here?
Lưu Bang vào đây chưa?
Results: 1687, Time: 0.1118

Top dictionary queries

English - Vietnamese