PHANG in English translation

phang
sex
tình dục
quan hệ tình dục
giới tính
quan hệ
tính dục
dâm
banging
vụ nổ
đập
bàng
tiếng nổ
bùm
pằng
phang
đùng
screwed
vít
vặn
đinh ốc
ốc
trục
làm hỏng
bang
vụ nổ
đập
bàng
tiếng nổ
bùm
pằng
phang
đùng
banged
vụ nổ
đập
bàng
tiếng nổ
bùm
pằng
phang
đùng
hit
đánh
nhấn
đạt
tấn công
trúng
chạm
ảnh hưởng
đâm
đập
bắn trúng

Examples of using Phang in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ryan, em không phải là một cô hầu bàn mà anh phang trong một cơn bão tuyết.
Ryan, I'm not some waitress you banged in a snowstorm.
Thực ra chó lại thích" phang với người đó.
A small dog. Dogs actually enjoy sex with humans.
Nhưng nói dối để nghỉ sớm rồi phang vợ tôi?
But lie to get out of work and bang my wife?
Thực ra chó lại thích" phang với người đó?
Dogs actually enjoy sex with humans, you know?
tao sẽ phang cổ tới bến.
I will bang her brains out.
Nhưng có điều… đã có lần nào anh phang con bé này chưa?
Only thing is, did you ever have sex with your son's girlfriend?
Anh uống whisky của tôi. Anh phang diễn viên ballet trong văn phòng của tôi!
You drink my whisky… you screw the ballerina in my office!
Anh phang cô ấy trong tủ đồ tối mịt ở sau võ đường.".
He bangs her hard in the dark closet behind the dojo.".
Anh nghĩ cổ sẽ rên la khi anh phang cổ không?
You think she screams when you screw her?
Anh đã phang bao nhiêu cô rồi?
How many have you slept with?
Phang Nga Bay Discovery.
Anyavee Tubkaek Beach Resort.
Phang em người yêu muốn gào thét.
Dear GOBS I want to scream.
Chiếc gậy lại phang xuống; Dobbin đứng bật lên.
Down came the wicket again; and Dobbin started up.
Phang hắn ngay trên bàn bếp khi tôi ở chỗ làm.
Did him right there on the kitchen table while I was at work.
Phang giáo viên tiếng anh không mặc quần lót.
My English teacher friend wasn't wearing earrings.
Em trai phang chị gái.
Brother fuvk sister.
Một người… phang con ngựa!
A man… f-fuckin' a horse!
phang hắn một cú vào đầu. Tôi quay lại.
I turned around… and I bust him in the head.
phang hắn một cú vào đầu. Tôi quay lại.
And I bust him in the head. I felt the blood, I turned around.
Chú tự" phang" vào nó đấy.
You bang it out yourself.
Results: 113, Time: 0.0534

Top dictionary queries

Vietnamese - English