BULL in Vietnamese translation

[bʊl]
[bʊl]
cows
crawling
beef
cattle
bull
bovine
ox
creeping
con bò đực
bulls
bullocks
ox
tăng trưởng
growth
grow
tăng
increase
raise
boost
gain
growth
bullish
upward
rising
growing
surged
con bò tót
bull
of the wild ox
con
child
son
baby
human
kid
daughter
trâu
buffalo
bull
ox
zou
trau
buffel
buffaloberry
ngưu
niu
bull
achyranthes
taurus

Examples of using Bull in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
To live, the bull must somehow shake off the lioness.
Để sống còn, con trâu phải thoát khỏi bầy sư tử.
Next bull run will be surreal.
Đợt bull run tiếp theo sẽ trở nên tuyệt vời'.
Red Bull, they look pretty good.
Còn với Red Bull, nó có vẻ hoạt động tốt.
Bull sent me down here to work.
Cớm đưa tôi xuống đây để làm việc.
Typically in a bull market, the overall economy is doing great.
Cụ thể là trong thị trường bò tót, nền kinh tế nói chung đang làm rất tốt.
No bull with it.
Không ai hạp với nó.
Mechanical Bull is out September 24.
Mechanical Bullsẽ được phát hành ngày 24 tháng 9.
Killing the bull is wrong.
Sát hại những con bò là sai trái.
Killing the bull is wrong!
Sát hại những con bò là tội lỗi!
However, there should be small bull runs within the year.
Tuy nhiên, nên có những con bò nhỏ chạy trong năm.
The Bitcoin Bull Market to be continued….
Thị trường gấu Bitcoin sẽ kết thúc….
The bull will need to draw on all his experience.
Con đực cần lấy hết kinh nghiệm.
The bull pushes the challenger back up the hill. With one final effort.
Con đực đẩy ngược đối thủ lên đồi. Với nỗ lực cuối cùng.
Killing the bull is wrong.-No.
Không. Sát hại những con bò là sai trái.
With one final effort, the bull pushes the challenger back up the hill.
Con đực đẩy ngược đối thủ lên đồi. Với nỗ lực cuối cùng.
Oh, bull… Really?
Oh, vớ-- thật hả?
And still the bull stands, bloodied but unrelenting.
chú bò vẫn chịu đựng, dù bị chảy máu nhưng không ngừng.
So he tossed White Bull a few piece of crap towns.
Vì vậy, anh ta ném cho White Bull một vài thị trấn tào lao.
So he tossed White Bull a few piece of crap towns.
Ông ấy quẳng cho White Bull một vài thị trấn tào lao.
Taurus, the bull, you know?
Kim Ngưu, con trâu, thầy biết không?
Results: 3241, Time: 0.0735

Top dictionary queries

English - Vietnamese