A MAN NEEDS in Vietnamese translation

[ə mæn niːdz]
[ə mæn niːdz]
người đàn ông cần
man needs
men want
a man should
a man must
the man required
guy needs
người cần
who need
people require
who require
who should
people want
person must
man needs

Examples of using A man needs in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It is important to say that a surgeon does not know if a man needs a vasovasostomy or vasoepididymostomy until he is on the operating table.
Điều quan trọng là phải nói rằng một bác sĩ phẫu thuật không biết nếu một người đàn ông cần một vasovasostomy hoặc vasoepididymostomy cho đến khi ông là trên bàn mổ.
Many believe that a man needs to be given an opportunity to“pursue the prey.”.
Nhiều người cũng tin rằng một người đàn ông cần phải được trao cơ hội để có thể“ theo đuổi con mồi”.
A man needs to feel like he has something to give to a woman.
Tâm lý đàn ông cần cảm nhận được họ có điều gì đó có thể cho người phụ nữ.
Being handsome is not just about having a good looking face rather a man needs to be complete in body, looks, and appeal.
Trở nên đẹp trai không chỉ là có một khuôn mặt ưa nhìn hơn là một người đàn ông cần phải hoàn thiện về vóc dáng, ngoại hình và sự hấp dẫn.
A man needs to feel that his partner trusts that he is doing his best and wants the best for his partner.
Tin tưởng một người đàn ông là phải tin rằng anh ta đang làm những điều tốt nhất và rằng anh ta muốn những điều tốt đẹp nhất cho đối phương của mình.
See, a man needs to be able to see what all he's going to be responsible for up front;
Thấy không, một người đàn ông cần phải thấy những gì anh ta phải chịu trách nhiệm ngay từ đầu;
I tend to believe that there are 12 main things that a man needs to do on the regular to make his lover feel wanted.
Tôi có xu hướng tin rằng có 12 điều chính mà một người đàn ông cần phải làm thường xuyên để khiến người yêu của mình cảm thấy muốn.
If a man needs to sweat to earn them, women just need to be smart, cunning and shrewd.
Nếu một người đàn ông cần phải đổ mồ hôi để kiếm họ, phụ nữ chỉ cần phải thông minh, khôn ngoan và sắc sảo.
A man needs a wife, isn't that what you have been telling me?
Đàn ông cần vợ, chẳng phải đó là điều mà ông thường nói với tôi sao?
Don't be a woman who needs a man, Be a woman that a man needs.
Đừng trở thành người phụ nữ cần đàn ông, hãy trở thành người phụ nữ mà đàn ông cần mình.
who needs a man, be a woman whom a man needs.”.
hãy là phụ nữ mà đàn ông cần.".
Don't be a woman that needs a man, be the woman a man needs.
Đừng trở thành người phụ nữ cần đàn ông, hãy trở thành người phụ nữ mà đàn ông cần mình.
that needs a man, be a woman that a man needs.”.
hãy là phụ nữ mà đàn ông cần.".
Don't be a woman that needs a man; be a woman a man needs.
Đừng trở thành người phụ nữ cần đàn ông, mà hãy trở thành người phụ nữ đàn ông cần.
who needs a man, be a woman that a man needs.
hãy là phụ nữ mà đàn ông cần.".
The fix: when a woman is quiet, a man needs to ask what's wrong.
Giải pháp: Khi người phụ nữ giữ im lặng, người đàn ông cần phải hỏi xem có chuyện gì.
His study in 2004 found that, to ensure marital bliss, a man needs to be 1.09 times taller than his partner.
Cuộc nghiên cứu của ông vào năm 2004 cho thấy để đảm bảo hạnh phúc hôn nhân, người đàn ông cần phải cao hơn vợ gấp 1,09 lần.
She said, show me one good reason why a man needs a drink.
Cô ta nói," Cho tôi một lý do chính đáng về việc đàn ông cần uống rượu.
saying how a man needs to feel like a provider,
nói rằng một người đàn ông cần cảm thấy
A man needs that from his woman- he needs her to say,“Baby, I can't tell you how much I appreciate what you do for me and the kids.”.
Một người đàn ông cần điều đó từ người phụ nữ của mình- anh ta cần cô ấy nói,“ Cưng, em không diễn tả nổi em biết ơn anh chừng nào vì những gì anh đã làm cho em và bọn trẻ.”.
Results: 71, Time: 0.0537

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese