Examples of using
A medium sized
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
Please note: You should use a medium sized plastic bottle to unclog your toilet.
Bạn cần lưu ý: Bạn nên sử dụng một chai nhựa cỡ trung bình để thông nghẹt bồn cầu của bạn.
That is roughly one new patient per year in a medium sized GP practice with 5,000 patients.
Đó là khoảng một bệnh nhân mới mỗi năm trong một thực hành GP cỡ trung bình với bệnh nhân 2017.
are two stereo Harman Kardon speakers, a strong enough structure to make room for a medium sized sound overwhelmed.
một kết cấu mạnh mẽ đủ để khiến cho một căn phòng có kích thước trung bình tràn ngập âm thanh.
Even so, solution by hand of the Hartree- Fock equations for a medium sized atom were laborious;
Do đó ngay cả tính toán nghiệm bằng tay sử dụng phương trình Hartree- Fock cho nguyên tử có kích thước trung bình cũng cần tính tỉ mỉ;
The output of this dry mortar plant is about 30t/h. it is a medium sized dry mortar plant.
Sản lượng của nhà máy vữa khô này là khoảng 30t/ h. nó là một nhà máy vữa khô cỡ trung bình.
you need to wash and clean a medium sized potato.
làm sạch khoai tây có kích thước trung bình.
It's a medium sized injection molding machine mate robot arm for injection molding automation.
Nó là một cánh tay robot máy ép trung bình có kích thướctrung bình cho tự động hóa khuôn ép.
The Border Collie is a medium sized dog, with a body that is slightly longer than the height
Border Collie là giống chó có kích thước cỡ trung bình với thân hình vừa phải,
The Beagle is a medium sized breed belonging to the dog sports group.
Beagle là một giống chó có kích cỡ trung bình thuộc nhóm chó săn thể thao.
The Russian Blue cat is a medium sized cat, but their bodies are very strong and muscular.
Mèo Russian Blue là giống mèo có kích thước trung bình nhưng thân hình rất mạnh mẽ và cơ bắp.
The peterbald cat is a medium sized cat, smaller than the domestic shorthair but heavier than an oriental shorthair.
Peterbald là giống mèo có kích thước trung bình, nhỏ hơn so với Oriental Shorthair nhưng lại nặng hơn nhiều.
A medium sized mango provides 3636 IU of vitamin A, equivalent to 73%
Một quả xoài có kích thước vừa cung cấp 3636 IU vitamin A,
Apples are obtained from a medium sized tree belonging to the rosaceae family.
Các thành phần có trong táo Táo được thu được từ cây kích thước trung bình thuộc họ Rosaceae.
As an example, a cup of broccoli has 31 calories and a medium sized carrot has 25.
Ví dụ, một chén bông cải xanh có 31 calo và một củ cà rốt cỡ trung có 25.
To release just one foot would require 100,000 Newtons of force- the same force required to lift a medium sized car.
Theo nghiên cứu của Bonn, phải cần một lực 100.000 Newton để giải thoát một chân- tương đương với lực nâng một chiếc ôtô cỡ trung.
an iPad Pouch, a Mini iPad Pouch, or even a medium sized Tote.
túi xách cỡ trung. Shopping ngay tại Crescent Mall.
The next level up, three of these small clusters are organized into a medium sized cluster, which Nvidia calls a pod, like this.
Cấp độ tiếp sau, ba trong những các cụm nhỏ đó được tổ chức thành một cụm có kích thước bình quân, mà Nvidia gọi là một đội, như thế này.
Recent research into this intriguing celestial giant suggests that there is a medium sized black hole sitting at its centre.
Nghiên cứu gần đây về vùng không gian khổng lồ này cho thấy có một lỗ đen kích thước trung bình nằm tại trung tâm của nó.
Working in a large, modern, international organisation, a medium sized company or even a small start-up firm requires a range of business capabilities.
Làm việc trong một hiện đại, tổ chức lớn, quốc tế, một công ty cỡ trung bình hoặc thậm chí một công ty nhỏ mới thành lập đòi hỏi một loạt các khả năng kinh doanh.
Though a medium sized country by its population(35 million), Canada has earned
Mặc dù là một đất nước có kích thước trung bình của dân số( 35 triệu),
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文