A USER WILL in Vietnamese translation

[ə 'juːzər wil]
[ə 'juːzər wil]
người dùng sẽ
user will
user would
users should
users shall
consumers will
users are going
người sử dụng sẽ
users will
users would
user shall
the user should
users are going

Examples of using A user will in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This way, a user won't feel confused by your jargon.
Bằng cách này, người dùng sẽ không cảm thấy bối rối bởi các thuật ngữ của bạn.
A user will use the Services only as provided in these Terms;
Người dùng sẽ sử dụng các Dịch vụ như quy định tại các Điều khoản;
In the same manner, a user will be asked to select a corrupted.
Trong cách tương tự, người dùng sẽ được nhắc chọn một bị hỏng.
That means a user will load a static HTML page instead of client-side code.
Điều đó có nghĩa là người dùng sẽ tải một trang HTML tĩnh thay vì mã phía máy khách.
Virality- The sum value of additional audiences a user will refer to your app.
Virality- là tổng các giá trị mà thông qua sự giới thiệu của một user, ứng dụng của bạn sẽ thu được.
Here's the basic step-by-step process a user will use to interact with Datum.
Dưới đây là quy trình từng bước cơ bản mà người dùng sẽ sử dụng để tương tác với Datum.
A user will also absolutely need post-cycle therapy with this cycle, so plan accordingly.
Người dùng sẽ hoàn toàn cũng cần bài mùa trị liệu với chu kỳ này, Vì vậy, kế hoạch cho phù hợp.
This is one method to ensure that a user will connect to the same server.
Đây là một phương pháp để đảm bảo rằng người dùng sẽ kết nối với cùng một server.
This means that a user will load a static HTML page instead of a client-side code.
Điều đó có nghĩa là người dùng sẽ tải một trang HTML tĩnh thay vì mã phía máy khách.
These suggestions improve the chances that a user will take action when they visit your site.
Những đề xuất này cải thiện khả năng người dùng sẽ thực hiện hành động khi họ truy cập trang web của bạn.
Default-Designed for general use when a user will be working with a variety of document types.
Default: Được thiết kế cho mục đích sử dụng chung khi một người dùng sẽ làm việc với nhiều kiểu tài liệu.
In the first few months, a user will have longer erections and can expect penis enlargement.
Trong vài tháng đầu tiên, người dùng sẽ có khả năng cương cứng lâu hơn và có thể hy vọng mở rộng dương vật.
When it comes to those invisible lines, consider how a user will look at the design.
Khi làm việc với những đường vô hình, hãy xem xét cách người dùng sẽ nhìn vào thiết kế ấy.
You cannot assume a user will use your application in the same way that you would.
Bạn không thể cho rằng người dùng sẽ sử dụng ứng dụng của bạn theo cách mà bạn làm.
Soon a user will be able to get online wherever they happen to be on the planet.
Chẳng bao lâu nữa, một người dùng sẽ có thể truy cập trực tuyến bất cứ nơi nào xảy ra trên hành tinh này.
Default- Designed for general use when a user will be working with a variety of document types.
Default: Được thiết kế cho mục đích sử dụng chung khi một người dùng sẽ làm việc với nhiều kiểu tài liệu.
All Coins of a user will expire automatically upon termination of such user's account for any reason.
Tất cả Đồng Xu của người dùng sẽ tự động hết hạn khi tài khoản của người dùng đó chấm dứt vì bất kỳ lý do gì.
You need to choose a role depending on what tasks a user will be performing on your website.
Bạn cần chọn vai trò tùy thuộc vào nhiệm vụ mà người dùng sẽ thực hiện trên trang web của bạn.
What a user will do on a phone is often far different from what they will do on a computer.
Những gì người dùng sẽ thực hiện trên điện thoại thường khác xa so với những gì họ sẽ làm trên máy tính.
Smart Sale Badge enhances the WooCommerce Sale badge by displaying how much a user will save on each item.
Smart Sale Badge tăng cường huy hiệu bán WooCommerce bằng cách hiển thị có người dùng sẽ tiết kiệm bao nhiêu theo từng món hàng.
Results: 28082, Time: 0.0402

A user will in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese