A WOLF in Vietnamese translation

[ə wʊlf]
[ə wʊlf]
sói
wolf
werewolf
coyote
wolf
wolfe
con chó sói
wolf
thylacine
coyotes

Examples of using A wolf in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Is this a dog or a wolf?
Đây chó hay là sói?
Is that dog or a wolf?
Đây chó hay là sói?
The face has a wolf appearance.
Họ có khuôn mặt của sói.
They were mainly used as a wolf hunter.
Chúng chủ yếu đuợc sử dụng như chó săn.
I will whup your ass if you turn into a wolf.
Và ta sẽ đập con một trận nếu con trở thành chó sói.
Are you a lion or a wolf?
Bạn Sư tử, hay là Sói?
Diana had always thought of herself as a wolf.
Sarah đã luôn luôn coi mình là một diva!
I'm pretty sure it was a wolf.
mình khá chắc đó là một con sói.
I began hoping that it was a wolf.
Tôi còn đang mong là chó sói.
And a wolf might play with him… before he eats him. uh.
Uh… trước khi chúng ăn thịt. Và lũ sói có thể chơi với nó.
Broader through the head and chest than a wolf.
Đầu và ngực to hơn chó sói.
Klaus' blood is the only cure for a wolf bite.
Máu của Klaus là thuốc chữa duy nhất cho một vết cắn của người sói.
Among wolves you need to howl like a wolf.
Phải học cách tru như sói. Giữa bầy sói.
I will whup your ass if you turn into a wolf.
Và ta cũng sẽ không dung thứ nếu con trở thành một con sói.
We thought she was attacked by a wolf or something.
Chúng tôi nghĩ cô bé bị tấn công bởi chó sói hay gì đó.
And I will whup your ass if you turn into a wolf.
Và ta sẽ đập con một trận nếu con trở thành chó sói.
It became a wolf.
Nó hóa thành chó sói.
Bella. Look, it's a wolf thing.
Bella. đó là một điều về người sói.
Kaveh Akbar's poetry collection Calling a Wolf a Wolf tackles addiction, alcoholism, recovery,
Bộ sưu tập những bài thơ của Kaveh Akbar, Calling a Wolf a Wolf đánh vào sự nghiện ngập,
How would you like to find out she was being used and abused by a wolf in sheep's clothing?
Làm thế nào bạn muốn tìm hiểu, cô ấy đã sử dụng và bị lạm dụng bởi một wolf trong quần áo của con chiên?
Results: 854, Time: 0.0346

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese