ADVISORS in Vietnamese translation

cố vấn
advisor
adviser
mentor
counselor
consultant
mentorship
advisors
advisor
advisers
tư vấn
advice
advise
advisory
counseling
consultancy
consultation
consult
consultative
mentoring

Examples of using Advisors in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Most review websites advocate their own expert advisors not to mention that there is a lack of live and funded trading results.
Hầu hết các trang web đánh giá đều ủng hộ các chuyên gia tư vấn riêng của họ mà không đề cập đến việc thiếu các kết quả giao dịch trực tiếp và tài trợ.
thorough screening process and are likely very experienced advisors.
có lẽ rất có kinh nghiệm tư vấn.
If you are undecided about your career choice, staff advisors at any of the colleges can help you make that decision.
Nếu bạn chưa quyết định về sự lựa chọn nghề nghiệp của mình, nhân viên tư vấn tại bất kỳ trường nào có thể giúp bạn đưa ra quyết định đó.
Get your own independent financial advisors who have experience in the industry
Bạn nên có những cố vấn tài chính độc lập của riêng mình,
It is not just my view, but the view of my closest military and civilian advisors, that that would be a mistake,” he said.
Ông nói“ Đây không chỉ là quan điểm của tôi, mà các viên cố vấn quân sự và dân sự thân cận nhất của tôi cũng nghĩ rằng làm như vậy là sai.”.
Expert Advisors(EA) are automated trading tools that can perform all
Expert Advisor' s( EA) là các công cụ giao dịch
Analysts at Fundstrat Global Advisors have also indicated that a convincing break above $9,700 could generate further upside potential in the short term.
Các nhà phân tích tại Fundstrat Global Advisor cũng đã chỉ ra rằng một sự phá vỡ thuyết phục trên$ 9.700 có thể tạo thêm tiềm năng tăng giá trong ngắn hạn.
We distribute our products primarily through licensed financial advisors, and through John Hancock Financial Network, a national network of independent firms.
Manulife phân phối các sản phẩm chủ yếu thông qua các tư vấn tài chính và John Hancock Financial Network- một mạng lưới các công ty độc lập trên toàn quốc.
The company has nearly 250 employees and more than 40,000 financial advisors operating in more than 120 customer service locations across the country.
Công ty đang có gần 250 nhân viên cùng trên 40.000 tư vấn tài chính hoạt động ở hơn 120 điểm phục vụ khách hàng trên cả nước.
In the contact centre this means giving advisors the tools that they need and developing a“network-judgement” culture.
Trong contact center, điều này có nghĩa là cung cấp cho các tư vấn viên những công cụ mà họ cần và phát triển một hệ thống“ mạng lưới hướng dẫn”.
Since 1926, we have been trusted advisors on CEO-agenda issues to the world's leading organizations across all major industries and sectors.
Từ năm 1926, chúng tôi đã là những cố vấn tin cậy cho các vấn đề về chương trình nghị sự CEO cho các tập đoàn hàng đầu thế giới trên tất cả các ngành chính.
John Hancock Mutual Life distributes products primarily through licensed financial advisors, and through John Hancock Financial Network,
Manulife phân phối các sản phẩm chủ yếu thông qua các tư vấn tài chính và John Hancock Financial
If you get the names of several advisors, interview each of them.
Nếu bạn có được tên của một vài chuyên viên tư vấn, bạn nên phỏng vấn họ.
Two people familiar with the discussions said the president has told advisors in recent days that he plans to nominate Barr.
Hai người quen thuộc với các cuộc thảo luận cho biết Tổng thống đã nói với các cố vấn trong những ngày gần đây rằng ông có kế hoạch đề cử Barr.
Our advisors make sure that every aspect of your journey with Thermomix® is simple and stress-free.
Những tư vấn viên của chúng tôi sẽ đảm bảo rằng hành trình cùng Thermomix sẽ rất đơn giản và không có bất kỳ áp lực nào.
Newton Advisors technical analyst Mark Newton is urging caution on the Dow leader.
Nhà phân tích kỹ thuật của Newton Advisors, Mark Newton đang cảnh báo về mã cổ phiếu hàng đầu này.
It boats a fleet of luxury vehicles, luxury travel advisors and serves thousands of high-end travelers every year.
Công ty cũng đang khai thác một đội xe du lịch sang trọng, các tư vấn viên du lịch thành thạo và phục vụ hàng ngàn du khách cao cấp mỗi năm.
Darius Rugevicius, Vytautas Kaseta, and Mario Pazos were all listed as team members or advisors on TokenDesk fundraising page for Prodeum.
Các chuyên gia Darius Rugevicius, Vytautas Kaseta, và Mario Pazos đều được nêu tên trong ban cố vấn hoặc điều hành của của Prodeum trên trang gây quỹ TokenDesk của dự án này.
Global student advisors at universities can help students get in contact with these kinds of groups.
Những tư cố vấn về sinh viên quốc tế tại các trường có thể giúp đỡ các sinh viên liên lạc với các tổ chức này.
They distribute their products primarily through licensed financial advisors, and through John Hancock Financial Network, a national network of independent firms.
Manulife phân phối các sản phẩm chủ yếu thông qua các tư vấn tài chính và John Hancock Financial Network- một mạng lưới các công ty độc lập trên toàn quốc.
Results: 2495, Time: 0.0441

Top dictionary queries

English - Vietnamese