AMATA in Vietnamese translation

Examples of using Amata in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Super project'- A smart city in Quang Ninh to Amata Corporation.
Siêu dự án' thành phố thông minh tại Quảng Ninh về tay Tập đoàn Amata.
Established in 1994, Amata Vietnam is the joint venture between Thailand and Vietnam.
Thành lập năm 1994, công ty Amata Việt nam là liên doanh giữa Thái Lan và Việt Nam.
Jeta Amata studied theatre arts in Benue State University, Makurdi, Nigeria.
Jeta Amata học Nghệ thuật Sân khấu tại Đại học Benue State ở Makurdi, Nigeria.
Marshall Islands president Amata Kabua declared nine islands as disaster areas.
Tổng thống Cộng hòa Quần đảo Marshall Amata Kabua đã tuyên bố chín hòn đảo là vùng thiên tai.
Other major Thai investors include the Amata group in the industrial estate sector;
Các nhà đầu tư lớn khác của Thái Lan bao gồm tập đoàn Amata trong lĩnh vực bất động sản công nghiệp;
Amata represented Nigeria at the 2008 Olympic Games, finishing in 16th place in the overall-rankings.
Amata đại diện Nigeria tại Thế vận hội Olympic 2008, kết thúc ở vị trí thứ 16 trong bảng xếp hạng tổng thể.
Amata will call for investors to develop each item of the new industrial urban development project.
Amata sẽ kêu gọi các nhà đầu tư vào phát triển từng hạng mục của dự án khu đô thị công nghiệp mới này.
Apart from his industrial estate business, Mr. Vikrom is currently the Chairman of Amata Foundation.
Ngoài công việc kinh doanh, Vikrom hiện thời đang là chủ tịch của quỹ Amata.
The story follows Amata and Mikono in their enrollment into DEAVA,
Câu chuyện sau Amata và Tattoo trong tuyển sinh của họ vào Venna,
He served in the cabinet of President Amata Kabua as Minister of Justice from 1988 to 1992.
Ông đã phục vụ trong nội các của Tổng thống Amata Kabua với chức Bộ trưởng Bộ Tư pháp từ 1988 đến 1992.
She wanted to make sure that Amata had to be able to function well without her.
Bà thú nhận mong muốn đảm bảo rằng Amata phải có khả năng vận hành tốt mà không có bà.
International School in Iskandar, Malaysia and Amata Singapore International School in Bangkok, Thailand.
Trường Quốc tế Singapore Amata tại Bangkok, Thái Lan.
Both years my teacher was Sister Mary Amata McGee, a fine and caring teacher
Trong cả hai năm đó cô giáo tôi là sơ Mary Amata McGee, một giáo viên tốt
Amata passes all three challenges by using magic to withdrawl memories of her lover and dropping them into the water.
Amata vượt qua được thử thách này bằng cách dùng pháp thuật rút trí nhớ của mình về người tình của cô và ném nó vào nước.
Amata Vietnam targets recurring income growth of 35 percent over the next five years from land sales, Viboon said.
Tại Việt Nam, Amata đặt kế hoạch tăng trưởng doanh thu 35% trong vòng 5 năm tới từ việc bán đất, ông Viboon nói.
Amata passes the challenge by using magic to withdraw the memories of her ex-lover and drop them into the water.
Amata vượt qua được thử thách này bằng cách dùng pháp thuật rút trí nhớ của mình về người tình của cô và ném nó vào nước.
Amata moves the challenge using magic to draw the memories of her ex-lover and drop them in the water.
Amata vượt qua được thử thách này bằng cách dùng pháp thuật rút trí nhớ của mình về người tình của cô và ném nó vào nước.
Amata VN projects a new industrial estate based on a township concept, a combination of manufacturing, commercial and residential zones.
Amata VN đưa ra kế hoạch về một khu công nghiệp mới dựa trên khái niệm thành phố, là sự kết hợp giữa các khu vực chế tạo, thương mại và dân cư.
He comes from a family of veteran filmmakers including Ifoghale Amata, Zack Amata and Fred Amata..
Anh xuất thân từ một gia đình làm phim kỳ cựu bao gồm Ifoghale Amata, Zack Amata và Fred Amata..
A similar stone circular arrangement believed to be around 380,000 years old was discovered at Terra Amata, near Nice, France.
Một sự sắp đặt đá thành hình tròn cũng được cho là đã xảy ra khoảng 500.000 năm trước được khám phá ở Terra Amata, gần Nice( Pháp).
Results: 91, Time: 0.021

Top dictionary queries

English - Vietnamese