AMAZON WILL in Vietnamese translation

['æməzən wil]
['æməzən wil]
amazon sẽ
amazon will
amazon would
amazon is going
amazon is
amazon is expected

Examples of using Amazon will in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Their current patent on“anticipatory shipping” demonstrates a strategy where Amazon will send out deliveries to partial street addresses or zip codes to
Sáng kiến hiện tại của họ về“ vận chuyển tiên đoán”( anticipatory shipping) là minh chứng cho chiến lược mà trong đó Amazon sẽ gửi hàng đến các địa chỉ các khu phố
Its current patent on“anticipatory shipping” exemplifies a strategy where Amazon will send out deliveries to partial street addresses or zip codes to
Sáng kiến hiện tại của họ về“ vận chuyển tiên đoán”( anticipatory shipping) là minh chứng cho chiến lược mà trong đó Amazon sẽ gửi hàng đến các địa chỉ các khu phố
I believe that Amazon WILL ACCEPT Bitcoin.
Tôi chắc chắn rằng Amazon sẽ chấp nhận Bitcoin.
I am certain that Amazon WILL ACCEPT Bitcoin.
Tôi chắc chắn rằng Amazon sẽ chấp nhận Bitcoin.
Amazon Willing to Buy Slack for $9 Billion.
Amazon muốn mua Slack với giá trị 9 tỷ USD.
across the Xingu River, a tributary of the Amazon, will harm their way of life.
một nhánh của sông Amazone, sẽ đe dọa cuộc sống của họ.
third party, such as Amazon, won't block
bên thứ ba chẳng hạn như Amazon sẽ không chặn
Amazon will fall.
Amazon sẽ sụp đổ.
Amazon will come.
Amazon sẽ đến.
Amazon will change everything.
Amazon sẽ thay đổi điều này.
Amazon will go bankrupt.
Amazon sẽ phá sản.
Amazon will listen to you?
Amazon sẽ lắng nghe?
Amazon won't do it.
Amazon sẽ không làm như thế.
Amazon won't do this.
Amazon sẽ không làm như thế.
This year, Amazon will.
Năm nay, Amazon cũng sẽ tham gia.
Amazon will NOT do that.
Amazon sẽ không làm như thế.
Amazon will listen to you?
Liệu Amazon sẽ lắng nghe?
In exchange, Amazon will….
Đổi lại, Amazon sẽ có….
Amazon Will Do Everything For You.
Amazon sẽ làm tất cả cho bạn.
Amazon will do that for you.
Amazon sẽ làm tất cả cho bạn.
Results: 3379, Time: 0.0379

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese