APARTMENT COMPLEX in Vietnamese translation

[ə'pɑːtmənt 'kɒmpleks]
[ə'pɑːtmənt 'kɒmpleks]
khu chung cư
apartment complex
apartment block
condominiums
tenements
apartment neighbourhood
residential commons
khu căn hộ
apartment complex
residence
apartment area
condo
apartment block
khu phức hợp căn hộ
apartment complex
tổ hợp căn hộ
apartment complex
căn hộ phức hợp
apartment complex
căn hộ phức tạp
apartment complex
apartment complex
khu nhà
residence
cottages
residential area
tenement
your neighborhood
residential building
apartment complex
house area
the site of the house
residential houses
tổ hợp chung cư
chung cư phức hợp

Examples of using Apartment complex in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
August 02, 2010: Phu Long officially started the construction of an apartment complex project named Dragon Hill Residence& Suites(under Dragon City project).
Ngày 02/ 08/ 2010: Phú Long chính thức khởi công xây dựng dự án Khu phức hợp căn hộ Dragon Hill Residence and Suites( thuộc dự án Dragon City).
The apartment complex that blew up, Petrov used that to justify invading Chechnya.
Petrov đã dùng khu nhà bị đánh bom để biện minh cho việc xâm lược Chechnya.
Centrally located within the award winning apartment complex Yoo Berlin,‘Art Loft Townhouse' fulfils every need expected of an elegant city home.
Nằm ở trung tâm trong các giải thưởng chiến thắng căn hộ phức tạp Yoo Berlin,“ Nghệ thuật Loft Townhouse‘ đáp ứng mọi nhu cầu dự kiến của một nhà thành phố thanh lịch.
Its shop is on the first floor of an elite apartment complex overlooking the park and the river. The complex….
Cửa hàng nằm ở tầng đầu tiên của khu căn hộ cao cấp nhìn ra công viên và sông. Khu….
Hinode City is a high class Japanese-style apartment complex in the heart of Hai Ba Trung District, Hanoi.
Hinode City là tổ hợp căn hộ trung tâm thương mại cao cấp mang phong cách Nhật Bản ngay tại trung tâm quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
he dropped out of school and decided to live within his apartment complex, never to venture outside.
quyết định sống trong khu chung cư của mình, không bao giờ đi ra ngoài.
Crystal Anthony told the paper that a nearby nursing home, apartment complex and West Middle School had also caught fire.
Crystal Anthony cho tờ báo biết rằng một bệnh xá, tổ hợp chung cư và trường Trung học cơ sở West gần đó cũng bắt lửa.
I would made a wrong turn into this apartment complex, and I saw these kids outside playing soccer.
Tôi đã sai khi vào khu nhà này, Và thấy lũ trẻ chơi bóng ở ngoài.
This garden is located on top of a seventeen-story apartment complex which is designed by Leeser Architecture, and developed by Two Trees Management.
Khu vườn này nằm trên đỉnh của một căn hộ phức tạp mười bảy tầng được thiết kế bởi Leeser Kiến trúc và phát triển bởi Hai Quản lý cây.
Kim Joo-hyuk's Mercedes-Benz SUV was driving down Yeongdong Daero when it crashed into Hyundai Grandeur near an I-Park apartment complex in Samseong-dong, southern Seoul.
Chiếc Mercedes- Benz SUV của Kim đã lao xuống Yeongdong Daero khi nó đâm vào một chiếc xe gần khu căn hộ cao cấp I- Park tại Samseong- dong.
By 1918, he was happily married with two children, and employed as a maintenance man at an Upper West Side apartment complex.
Năm 1918 anh là một người chồng hạnh phúc cùng vợ và hai con, với công việc là thợ bảo dưỡng tại tổ hợp căn hộ Upper West Side.
If you are doing laundry in a commercial laundromat or laundry facility in an apartment complex, place the clothes immediately into a new plastic bag.
Nếu quý vị đang giặt trong tiệm giặt quần áo thương mại hoặc cơ sở giặt quần áo trong khu chung cư, ngay lập tức đặt quần áo vào một túi nhựa mới.
Inside the 56-square-meter wide apartment complex in Hong Kong, 19 small“chambers” of less than 2.5 square meters are known as the“coffin”.
Bên trong chung cư phức hợp rộng gần 56 mét vuông tại Hồng Kông là 19“ buồng” nhỏ rộng chưa tới 2,5 mét vuông được gọi với cái tên“ nhà quan tài”.
Booyoung Vina is an apartment complex consisting of 6 30-storey buildings with more than 3,000 apartments in central Hà Đông.
Booyoung Vina là tổ hợp chung cư bao gồm 6 tòa nhà 30 tầng với hơn 3000 căn hộ ở trung tâm Hà Đông.
Tuesday, about three hours after the shooting at an apartment complex on the city's northeast side.
Thứ về ba giờ sau khi bắn nhau tại một căn hộ phức tạp trên các thành phố đông bắc.
Call us today to find out more about our new apartment complex.
Gọi cho chúng tôi ngay hôm nay để tìm hiểu thêm về khu căn hộ cao cấp mới của chúng tôi.
Being in one apartment complex means you widespread vulnerable to being attacked by thieves if the security in the apartment complex is too slack.
Nằm trong một khu chung cư phức hợp có nghĩa là bạn đang dễ bị tấn công bởi bọn trộm nếu sự bảo vệ trong khu chung cư quá lỏng lẻo.
Recently Malaysia Real Estate Group- Berjaya-D2D Company will be in the market of apartment complex Topaz Twins.
Vừa qua vào ngày 13/ 01 Tập đoàn bất động sản Malaysia- Công ty Berjaya- D2D sẽ ra thị trường tổ hợp căn hộ Topaz Twins.
Neighbors said this isn't the first shooting at this apartment complex.
Những người sống sót nói đây không phải là vụ hỏa hoạn đầu tiên ở khu nhà này.
The apartment complex managed by Chitose Hibiya in Chobits appears in Tsubasa's Hanshin Republic and is managed by Sorata and Arashi Arisugawa.
Chung cư phức hợp do Chitose Hibiya quản lí trong Chobits xuất hiện trong nền cộng hòa Hanshin ở truyện Tsubasa do Sorata và Arashi Arisugawa.
Results: 143, Time: 0.0553

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese