AUTOMATIC WELDING MACHINE in Vietnamese translation

[ˌɔːtə'mætik 'weldiŋ mə'ʃiːn]
[ˌɔːtə'mætik 'weldiŋ mə'ʃiːn]
máy hàn tự động
automatic welding machine
auto welding machine
automated welding machines
automatic welding machinery
automatic soldering machine
automatic brazing machine

Examples of using Automatic welding machine in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Carbon steel pipe automatic welding machine.
Carbon ống thép máy hàn tự động.
Scald proof vertical Automatic Welding Machine.
Máy hàn tự động dọc bằng chứng bỏng nước.
Automatic welding machine for sale.
Máy đóng gáy bán tự động.
CNC cuplock vertical scaffolding automatic welding machine.
CNC cuplock giàn giáo thẳng đứng máy hàn tự động.
Fully automatic jack base automatic welding machine.
Hoàn toàn tự động cơ sở jack máy hàn tự động.
Multifunctional cuplock scaffold ledger Automatic Welding Machine.
Đa năng cuplock giàn giáo sổ cái máy hàn tự động.
CNC pulley clip scaffold automatic welding machine.
CNC ròng rọc clip giàn giáo máy hàn tự động.
High power vertical Automatic Welding Machine.
Máy hàn tự động công suất cao.
Scald proof vertical position automatic welding machine.
Scald bằng chứng dọc vị trí máy hàn tự động.
Ring lock scaffold Standard Automatic Welding Machine.
Khóa vòng giàn giáo máy hàn tự động tiêu chuẩn.
Handy cuplock scaffold ledger Automatic Welding Machine.
Máy tiện dụng cuplock giàn giáo ledger máy hàn tự động.
Waterproof steel prop Scaffolding Automatic Welding Machine.
Chống thấm thép giàn giáo máy hàn tự động.
Waterproof scaffolding jack base automatic welding machine.
Giàn giáo chống nước cơ sở máy hàn tự động.
Fully automatic jack base automatic welding machine.
Máy hàn hoàn toàn tự động cơ sở máy hàn tự động.
Ring lock standard scaffold automatic welding machine.
Khóa vòng tiêu chuẩn máy hàn tự động.
CNC ring lock scaffold automatic welding machine.
Máy hàn khóa vòng CNC máy hàn tự động.
Waterproof scaffolding jack base automatic welding machine.
Máy hàn giàn giáo cơ sở máy hàn tự động.
Handy Standard Automatic Welding Machine. Standard Automatic Welding Machine.
Máy hàn tự động tiêu chuẩn tiện dụng.
Much work location steel support Automatic Welding Machine.
Vị trí làm việc nhiều thép hỗ trợ máy hàn tự động.
Girth weld cup lock standard automatic welding machine.
Girth hàn cốc khóa tiêu chuẩn máy hàn tự động.
Results: 317, Time: 0.0417

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese