AVIARY in Vietnamese translation

['eiviəri]
['eiviəri]
chuồng
cage
barn
coop
stable
stall
enclosure
shed
house
pen
aviary
chuồng chim
aviary
birdhouse
bird shed
lồng chim
bird cage
birdcage
aviary
birdbath

Examples of using Aviary in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Therefore, guinea fowers will have to maintain either in the aviary, or to look for places where they have decided to build their own nests.
Do đó, những người bảo vệ guinea sẽ phải duy trì hoặc ở trong chuồng chim hoặc tìm kiếm những nơi mà họ đã quyết định xây dựng tổ của mình.
Image Editor- To make your images look better, you can simply use the integrated image editor that uses technology from Adobe Aviary SDK.
Biên tập hình ảnh- Để làm cho hình ảnh của bạn trông đẹp hơn, bạn chỉ cần sử dụng trình chỉnh sửa hình ảnh tích hợp sử dụng công nghệ từ Adobe Aviary SDK.
The German Kurzhaar can be kept both at home and in the aviary, on the street.
Kurzhaar của Đức có thể được giữ cả ở nhà và trong chuồng, trên đường phố.
At the time of cleaning pigeons transferred to a more peaceful place or on the street in the aviary.
Tại thời điểm làm sạch chim bồ câu được chuyển đến một nơi yên bình hơn hoặc trên đường phố trong chuồng chim.
witness the incident and we are just beginning to learn the details,” the Aviary said in a statement.
chỉ mới bắt đầu tìm hiểu chi tiết”, Aviary nói trong một tuyên bố.
four of them are in the aviary and the fifth is in their nest.
bốn trong số chúng ở trong chuồng chim và con thứ năm ở trong tổ của chúng.
And if you want to decorate a picture of social media, the Aviary lets you quickly add stickers, text, and apply effects.
Và nếu bạn muốn để trang trí một hình ảnh của phương tiện truyền thông xã hội, Aviary cho phép bạn nhanh chóng thêm dán, văn bản và áp dụng hiệu ứng.
as well as an aviary.
cũng như một chuồng chim.
Its major highlights are Bird Discovery Centre, African Waterfall Aviary, Lory Loft Aviary, Southeast Asian Birds Aviary, and the award-winning African Wetlands.
Điểm thu hút chính là Trung tâm Bird Discovery, Thác Aviary, Lory Loft Aviary, Đông Nam Á Birds Aviary, và các vùng đất ngập nước châu Phi từng đoạt giải thưởng.
Since fox rabbits are burrowed animals, be sure to set up a small house in the aviary where he can hide and rest.
Vì thỏ cáo là động vật đào hang, hãy chắc chắn thiết lập một ngôi nhà nhỏ trong chuồng chim nơi anh ta có thể trốn và nghỉ ngơi.
Key attractions are the Bird Discovery Centre, African Waterfall Aviary, Lory Loft Aviary, Southeast Asian Birds Aviary, and the award-winning African Wetlands.
Điểm thu hút chính là Trung tâm Bird Discovery, Thác Aviary, Lory Loft Aviary, Đông Nam Á Birds Aviary, và các vùng đất ngập nước châu Phi từng đoạt giải thưởng.
In 40-45 days, young animals can be transferred to the aviary to adult birds.
Trong 40- 45 ngày, động vật non có thể được chuyển đến chuồng chim để trưởng thành.
The aviary is usually communicated with the house and the shed,
Chim sẻ thường được liên lạc với ngôi nhà
Aviary(to create a cozy and safe place in the house for a puppy).
Avaries( để tạo ra một nơi ấm cúng và an toàn trong nhà cho một con chó con).
The largest indoor free-flying aviary in the world, Bird Kingdom is a family-friendly adventure that offers hours of fun for all ages.
Chim bay tự do trong nhà lớn nhất thế giới, Bird Kingdom là một cuộc phiêu lưu thân thiện với gia đình, cung cấp nhiều giờ vui chơi cho mọi lứa tuổi.
At Túlio's aviary, Blu meets Jewel,
Tại Túlio của chuồng chim, Blu gặp Jewel,
experimenting and perfecting our aviary cages.
hoàn thiện các lồng chim của chúng tôi.
Tracy Aviary offers visitors a chance to observe and learn about a diverse collection of birds and habitats.
Tracy Aviary cung cấp cho du khách một cơ hội để quan sát và tìm hiểu về một bộ sưu tập đa dạng các loài chim và môi trường sống của chúng.
There is the outside zoo, the bird aviary, the reptile house
Có sở thú bên ngoài, chuồng chim, bò sát
Architectural mesh, aviary mesh, zoo fencing,
lưới aviary, hàng rào vườn thú,
Results: 135, Time: 0.1037

Top dictionary queries

English - Vietnamese