BAGH in Vietnamese translation

Examples of using Bagh in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The film stars Alan Bagh and Whitney Moore.
Các diễn viên chính trong phim gồm có Alan Bagh và Whitney Moore.
It is also known for the Jallianwala Bagh Massacre(1919).
Thành phố này cũng nổi tiếng vì có vụ Thảm sát Jallianwala Bagh( 1919).
In 2013, then British Prime Minister David Cameron visited Jallianwala Bagh.
Năm 2013, David Cameron là Thủ tướng Anh đầu tiên thăm Jallianwala Bagh.
Watch the sunset at Mehtab Bagh/ Taj Mahal Viewpoint.
Ngắm hoàng hôn/ nâng cao tại Mehtab Bagh/ Taj Mahal Viewpoint.
Kunduz police chief Kassim Jangal Bagh confirmed that Afghan forces were in control.
Cảnh sát trưởng Kunduz, ông Kassim Jangal Bagh xác nhận các lực lượng Afghanistan đang kiểm soát thành phố.
Bagh, left, and Moore at a screening of the film.
Bagh, phía trái, và Moore tại một buổi chiếu phim.
It is patterned on the lines of the Chahar Bagh or Mughal Garden.
Nó được trang hoàng trên các đường của Chahar Bagh hoặc Vườn Mughal.
It is designed on the lines of The Mughal Garden or Chahar Bagh.
Nó được trang hoàng trên các đường của Chahar Bagh hoặc Vườn Mughal.
Bihar at a place now known as Lakhi Bagh.
ngày nay được biết như Lakhi Bagh.
Central Kolkata houses the central business district around the B. B. D. Bagh area.
Trung tâm Kolkata là nơi có quận kinh doanh trung tâm xung quanh khu vực B. B. D. Bagh.
On the way, visit Srirangapatna(Dariya Daulat Bagh, Gumbaz, Fort and Temple).
Trên đường đi thăm Srirangapatna( Dariya Daulat Bagh, Gumbaz, Pháo đài và Đền thờ).
In 2013 David Cameron became the first serving British prime minister to visit Jallianwala Bagh.
Năm 2013, David Cameron là Thủ tướng Anh đầu tiên thăm Jallianwala Bagh.
Later proceed to visit Golden Temple, Jalyanwala Bagh& Waga Border.
Sau đó tiến hành tham quan Đền Vàng, Biên giới Jalyanwala Bagh& Waga.
Akbar built the vast Lakhi Bagh near Darbhanga, growing over a hundred thousand mango trees.
Còn Akbar thì xây dựng đồn điền Lakhi Bagh rộng lớn gần Darbhanga, trồng hơn một trăm nghìn cây xoài.
Karol bagh is a great choice for travelers interested in shopping, street markets and markets.
Karol bagh là lựa chọn tuyệt vời cho du khách thích mua sắm, chợ và chợ trời.
In fact, the local Muslims know Kashmir as“Bagh Suleiman,” the Garden of Solomon.
Trong thực tế, người Hồi giáo địa phương biết Kashmir là“ Bagh Suleiman” có nghĩa là Vườn của Solomon.
Back in 2013, David Cameron became the first serving British prime minister to visit Jallianwala Bagh.
Năm 2013, David Cameron là Thủ tướng Anh đầu tiên thăm Jallianwala Bagh.
Rod(Alan Bagh) is a young software salesman living a successful life in Silicon Valley.
Rod( Alan Bagh) là một người bán phần mềm thành đạt đang sống tại Silicon Valley.
Local Stations of Lahore are Shahdara Bagh, Badami Bagh,
Ga địa phương của Lahore là Shahdara Bagh, Badami Bagh,
Mughal Gardens(Nishat Bagh and Shalimar Bagh)..
Vườn Mughal( Nishat Bagh và Shalimar Bagh)..
Results: 115, Time: 0.0253

Top dictionary queries

English - Vietnamese