Examples of using Bagh in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ghi chú của Hotel Emperor Palms@ Karol Bagh.
Nó được trang hoàng trên các đường của Chahar Bagh hoặc Vườn Mughal.
Nó được trang hoàng trên các đường của Chahar Bagh hoặc Vườn Mughal.
Các diễn viên chính trong phim gồm có Alan Bagh và Whitney Moore.
Bagh, phía trái, và Moore tại một buổi chiếu phim.
Các diễn viên chính trong phim gồm có Alan Bagh và Whitney Moore.
Sher Bagh vượt quá mong đợi của chúng tôi.
Năm 2013, David Cameron là Thủ tướng Anh đầu tiên thăm Jallianwala Bagh.
Ngắm hoàng hôn/ nâng cao tại Mehtab Bagh/ Taj Mahal Viewpoint.
Năm 2013, David Cameron là Thủ tướng Anh đầu tiên thăm Jallianwala Bagh.
Năm 2013, David Cameron là Thủ tướng Anh đầu tiên thăm Jallianwala Bagh.
Năm 2013, David Cameron là Thủ tướng Anh đầu tiên thăm Jallianwala Bagh.
Năm 2013, David Cameron là Thủ tướng Anh đầu tiên thăm Jallianwala Bagh.
Thành phố này cũng nổi tiếng vì có vụ Thảm sát Jallianwala Bagh( 1919).
Trên đường đi thăm Srirangapatna( Dariya Daulat Bagh, Gumbaz, Pháo đài và Đền thờ).
Ga địa phương của Lahore là Shahdara Bagh, Badami Bagh,
Rod( Alan Bagh) là một người bán phần mềm thành đạt đang sống tại Silicon Valley.
Karol bagh là lựa chọn tuyệt vời cho du khách thích mua sắm, chợ và chợ trời.
ngày nay được biết như Lakhi Bagh.
công viên Lal Bagh.