BAHN in Vietnamese translation

ha ni
bahn
ha-ni's

Examples of using Bahn in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Local Railway: Badner Bahn.
Đường sắt: Badner Bahn.
My name is Bahn Ha-ni.
Tôi là Bahn Ha Ni.
Bahn ha-ni product development team.
Bahn ha ni phòng phát triển sản phẩm.
Bahn ha-ni is a goddess.
Bahn ha ni là nữ thần.
I love you, Bahn Ha-ni.
Tôi yêu em, Bahn Ha Ni.
Bahn Ha-ni, be my girl.
Bahn Ha Ni, làm bạn gái của tớ đi.
Bahn Ha-ni, skipped school.
Bahn Ha Ni đã trốn học ạ.
Thank you, my friend, Bahn Ha-ni.
Cảm ơn cậu, bạn của tớ, Bahn Ha Ni.
Bahn Ha-ni isn't a common name.
Bahn Ha Ni đâu phải là tên phổ biến.
Deutsche Bahn AG was founded in 1994.
Deutsche Bahn AG được thành lập vào năm 1994.
Bahn Ha-ni is the best!
Bahn Ha Ni tuyệt nhất vũ trụ!
German trains are operated by Deutsche Bahn.
Hệ thống mạng lưới tàu ở Đức được điều hành bởi Deutsche Bahn.
Experience the comfortable and convenient Deutsche Bahn.
Trải nghiệm tàu điện Deutsche Bahn thoải mái và tiện lợi.
For further information please visit www. bahn.
Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập www. bahn.
You can do it, Bahn Ha-ni.
Làm tốt vào nhé, Bahn Ha Ni.
I'm proud of you, Bahn Ha-ni.
Cố lên, Bahn Ha Ni.
You can also use the Bahn card on buses.
Bạn cũng có thể sử dụng thẻ Bahn trên xe bus.
Local bus fare is included in Deutsche Bahn tickets.
Giá vé xe buýt địa phương được bao gồm trong vé Deutsche Bahn.
Germany's rail network is operated by Deutsche Bahn.
Hệ thống mạng lưới tàu ở Đức được điều hành bởi Deutsche Bahn.
The German train network is operated by Deutsche Bahn.
Hệ thống mạng lưới tàu ở Đức được điều hành bởi Deutsche Bahn.
Results: 253, Time: 0.0741

Top dictionary queries

English - Vietnamese