BARHAM in Vietnamese translation

Examples of using Barham in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The new President-elect of Iraq Barham Salih.
Iraq biểu tình Tổng thống Iraq Barham Salih.
Dr. Barham Salih was born in 1960 in the city of Sulaymaniyah.
Tổng thống Iraq Barham Salih sinh năm 1960 tại thành phố Sulaymaniyah.
Barham Salih was born in 1960 in the city of Sulaymaniyah in Iraq.
Tổng thống Iraq Barham Salih sinh năm 1960 tại thành phố Sulaymaniyah.
The remaining four hits came from the 15-inch guns of Barham or Valiant.
Bốn phát bắn trúng còn lại đến từ các khẩu pháo 15 inch của Barham hoặc Valiant.
Mrs. Barham.
thưa bà Barham.
Two friends, Hammerson Burns and Barham Wise, followed behind in a horse-drawn gig.
Hai người bạn của anh là Hammerson Burns và Barham Wise cũng theo sau trên chiếc xe ngựa kéo.
By late January 1942, the German High Command had realized Barham had been lost.
Đến cuối tháng 1 năm 1942, Bộ chỉ huy Tối cao Đức cũng biết được là Barham đã bị mất.
Barham and Malaya, the least-modernized of the class, were at a disadvantage compared to modern battleships.
Barham và Malaya, những chiếc ít được hiện đại hóa nhất trong lớp, chịu đựng sự bất lợi so với các thiết giáp hạm hiện đại.
Iraqi President Barham Saleh discussed with Zarif“the need to prevent all war or escalation.
Tổng thống Iraq Barham Saleh cũng đã thảo luận với ông Zarif về“ sự cần thiết nhằm ngăn chặn mọi cuộc chiến tranh hoặc sự leo thang”.
Barham received five hits at Jutland, suffering 26 dead
Barham bị bắn trúng 5 phát trong trận Jutland,
After the start of World War II, Barham served in both the Atlantic and the Mediterranean.
Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, Barham hoạt động tại Đại Tây Dương và Địa Trung Hải.
During the morning of 12 December, Barham collided with Duchess off the Mull of Kintyre in heavy fog.
Sáng sớm ngày 12 tháng 12, Barham va chạm với Duchess ngoài khơi Mull of Kintyre trong thời tiết sương mù dày đặc.
Iraqi President Barham Salih spoke to me asking for information on the date, which has not yet been decided.
Tổng thống Iraq Barham Salih đã nói chuyện với tôi để hỏi thông tin về ngày giờ của chuyến viếng thăm vốn vẫn chưa được quyết định.
Iraqi Deputy Prime Minister Barham Salih told reporters Iraq is facing enormous challenges.
thủ tướng Iraq, ông Barham Salih nói rằng nước ông đang phải đối phó với những thách thức to lớn.
Jordan's King Abdullah meets with Iraq's President Barham Saleh, during his visit in Baghdad, Iraq January 14, 2019.
Quốc vương Jordan Abdullah bắt tay với Tổng thống Iraq Barham Saleh, trong chuyến thăm tại Baghdad, Iraq ngày 14/ 1/ 2019.
Byron Mayor Jan Barham believes Sydneysiders who own waterfront property will be keenly watching the outcome of the debate engulfing her coastal community.
Thị trưởng Byron, bà Jan Barham tin rằng những người dân Sydney làm chủ các ngôi nhà nhìn ra mặt nước, sẽ theo dõi thật sát kết quả cuộc thảo luận gay gắt tại Cộng đồng duyên hải của bà.
We shall never end wars, Mrs. Barham, by blaming it on the ministers and generals, or warmongering imperialists, or all the other banal bogeys.
Chúng ta sẽ chẳng bao giờ chấm dứt chiến tranh, thưa bà Barham, bằng việc đổ tội lỗi chiến tranh lên bọn bộ trưởng, và đám tướng lãnh hay là đám đế quốc hiếu chiến hay là tất cả những bọn ma mãnh xáo ngữ mị dân.
Baghdad will not allow the United States to use its bases on Iraqi territory for an attack on neighbouring Iran, Iraq's President Barham Salih said.
Baghdad sẽ không cho phép Washington sử dụng các căn cứ quân sự của mình để phát động một cuộc tấn công vào Iran- Tổng thống Iraq Barham Salih tuyên bố.
Iraqi President Barham Salih urged protesters to join national dialogue and confirmed that he categorically rejects targeting peaceful demonstrators
Tổng thống Iraq Barham Salih hối thúc người biểu tình tham gia đối thoại dân tộc,
After the mysterious death of fellow Smallville High student Jenna Barham, Exactly. And in Smallville tonight, police are seeking 17-year-old Sean Kelvin-whose body was found today.
Chính xác. Ở Smallville đêm nay, cảnh sát đang tìm kiếm cô gái 17 tuổi Sean Kelvin… Sau cái chết bí ẩn của bạn học ở Smallville, học sinh Jenna Barham… thi thể đã được tìm thấy chiều nay.
Results: 86, Time: 0.0389

Top dictionary queries

English - Vietnamese