BARR in Vietnamese translation

bộ trưởng barr
barr

Examples of using Barr in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Senate Intelligence Committee Chairman Richard Burr, a Republican, said Barr should release as much of Mueller's report as possible.
Chủ tịch Ủy ban tình báo Thượng viện Mỹ Richard Burr nói rằng, Bộ trưởng Barr nên công bố báo cáo của Công tố viên Mueller càng cụ thể càng tốt.
Barr said,“I think it's time to stop the tweeting about Department of Justice criminal cases.”.
Bộ trưởng Barr nói:“ Tôi nghĩ đã đến lúc để thôi đăng nội dung Twitter về các vụ án của Bộ Tư pháp”.
Letter From William Barr to Leaders of the House and Senate Judiciary Committees Notifying Them About Conclusion of the Investigation.
Thư của William Barr gửi lãnh đạo các ủy ban tư pháp của Hạ viện và Thượng viện thông báo cho họ về kết luận điều tra.
A vaccine against Epstein- Barr virus is not yet available.[1] The virus establishes latent infection
Vắc- xin chống lại vi- rút Epstein của Barr vẫn chưa có sẵn.[ 1]
They were termed Barr bodies, after Murray Barr, one of the scientists who described them.
Chúng được gọi là thể Barr, do Murray Barr, một nhà Di truyền học đã mô tả chúng.
So Barr, he wanted to get caught and he wanted you
Vậy tức là Barr… anh ta muốn bị bắt,
If you believe someone could frame Barr, you have to believe they could do the same to me.
Nếu cô tin có ai đó cài bẫy James. Cô phải tin chúng cũng có thể làm thế với tôi.
Barr later removed the tweet and issued an apology for her"stupid tweet.".
Sau đó, STRATCOM đã xóa dòng tweet trên và xin lỗi vì thông điệp“ dở hơi” của mình.
Barr, I heard the mayor's trying to give you the key to the city.
Cho cháu chìa khoá vào thành phố. Bar, chú nghe nói Thị Trưởng đang cố.
For"Mr Wu's A Window Cleaner Now"… Take it away, George. Here's a request from Libby Barr from Bromley.
Đây là yêu cầu của Libby Barr ở Bromley cho" anh Wu đang lau cửa sổ vào lúc này".
For"Mr. Wu's A Window Cleaner Now". Here's a request from Libby Barr from Bromley.
Đây là yêu cầu của Libby Barr ở Bromley cho" anh Wu đang lau cửa sổ vào lúc này".
Here's a request from Libby Barr from Bromley for"Mr. Wu's A Window Cleaner Now".
Đây là yêu cầu của Libby Barr ở Bromley cho" anh Wu đang lau cửa sổ vào lúc này".
Now that the report is public, here's broader context surrounding the quotes that Barr included in his summary.
Vì nay đã phúc trình này đã được công bố, sau đây là bối cảnh rộng hơn về những lời trích dẫn của Barr trong bản tóm lược của ông ta.
I was appalled and frankly angry to learn of the MCC's failure to adequately secure this prisoner,” Barr said.
Tôi đã rất kinh hãi và thực sự tức giận trước sự thất bại của MCC trong việc đảm bảo an toàn cho tù nhân này", ông Bar nhấn mạnh.
equipment for reloading the rifle cartridges, the gun in question, and Barr was asleep in bed.
thiết bị sản xuất đạn, súng trường trong câu hỏi, và Barr họ bắt người.
Trump asserts executive privilege to keep census documents secret as House panel holds Barr, Ross in contempt- USA TODAY.
Trump khẳng định đặc quyền điều hành để giữ bí mật các tài liệu điều tra dân số vì House coi sự khinh miệt đối với Barr, Ross 6 ngày.
He also arrived in Pittsburgh after seeing a Barr news and shooting.
Reacher sau đến ở Pittsburgh sau khi nhìn thấy một báo cáo tin tức về Barr và nổ súng.
other things,” Barr retorted.
hàng rào,” ông nói.
Because of the lyonization, inactivation, and formation of Barr bodies in all female cells, only one X chromosome is active at any time.
Mặt khác, trong tế bào chỉ có một nhiễm sắc thể X luôn hoạt động, các NST X khác đều bị bất hoạt( tạo thành thể Barr).
Senate Intelligence Committee Chairman Richard Burr, a Republican, said Barr should release as much of Mueller's report as possible.
Chủ tịch Ủy ban Tình báo Thượng viện Richard Burr, một người Cộng hòa, cho biết Bộ trưởng Tư pháp nên công bố nội dung báo cáo của ông Mueller càng nhiều càng tốt.
Results: 978, Time: 0.0698

Top dictionary queries

English - Vietnamese