BECAUSE HE WILL in Vietnamese translation

[bi'kɒz hiː wil]
[bi'kɒz hiː wil]
vì hắn sẽ
because he will
because he's gonna
as he would

Examples of using Because he will in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Why not?- Because he won't sell it to us.
Sao không?- Hắn sẽ không bán cho ta.
Because he will be looked after by the wisest of souls. Cheers.
Cụng ly. Bởi vì nó sẽ được những người thông thái nhất chăm sóc.
Because he will get away with it and I have children.
Vì ông ta sẽ thoát tội và em có mấy đứa con.
Because he will keep us safe.
Chàng ấy sẽ bảo vệ chúng ta.
Cheers. Because he will be looked after by the wisest of souls.
Cụng ly. Bởi vì nó sẽ được những người thông thái nhất chăm sóc.
Because he will protect you!
Bởi vì anh ấy sẽ bảo vệ con,!
Don't, because he will just make me clean it.
Đừng, ông ta sẽ bắt tớ dọn đấy.
Because he will find a way.
Vì cậu ấy sẽ tìm được cách.
Now, don't run, because he will only chase you down
Giờ thì đừng chạy, bởi vì nó sẽ đuổi theo
Because he will just make me clean it.
Bởi vì nó sẽ chỉ làm cho tôi làm sạch nó..
Because he will kill me: Why not?
Bởi vì ông ấy sẽ giết tôi. Tại sao không?
Because he won't listen to me.
Vì ông ta sẽ không nghe tôi nói.
Because he won't sell it to us.- Why not?
Sao không?- Hắn sẽ không bán cho ta?
Because he will try to find her. Two.
Mà là hai. Vì anh ấy sẽ cố tìm cô ta.
Because he won't give up until he finds her.
Bởi vì anh ấy sẽ không từ bỏ cho đến khi tìm thấy cô ấy..
Don't, because he will just make me clean it.
Đừng, vì ông ấy sẽ bắt tớ dọn đó.
Because he will be here any moment.
Bởi vì hắn sẽ tới đây bất cứ lúc nào.
You can't save John, because he won't let you.
Anh không thể cứu John vì anh ấy sẽ không để anh làm vậy.
Because he will be a disaster.
Bởi nó sẽ là một thảm họa.
And don't let Sam get in the way, because he will try.
Và đừng để Sam ngăn cản bởi vì nó sẽ cố gắng.
Results: 159, Time: 0.05

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese