BOHM in Vietnamese translation

bohm
brower
boder
böhm

Examples of using Bohm in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
David Bohm and Karl H. Pribram.[ 12].
David Bohm và Karl H. Pribram.[ 12].
He spent time in Rio with his good friend Bohm, but Bohm could not convince Feynman to take up investigating Bohm's ideas on physics.[114].
Ở Rio ông kết bạn cùng Bohm, nhưng Bohm đã không thuyết phục được Feynman quan tâm nghiên cứu các ý tưởng của Bohm về vật lý.
He spent time in Rio with his friend Bohm but Bohm could not convince Feynman to investigate Bohm's ideas on physics.[115].
Ở Rio ông kết bạn cùng Bohm, nhưng Bohm đã không thuyết phục được Feynman quan tâm nghiên cứu các ý tưởng của Bohm về vật lý.[ 115].
DAVID BOHM: Are you referring to the mind?
David Bohm: Ông đang nói đến cái trí?
DAVID BOHM: You see, one difficulty might present itself.
David Bohm: Chắc ông thấy, có một khó khăn trước mắt.
DAVID BOHM: And then there is the space.
DAVID BOHM: Và thế là có không gian đó.
DAVID BOHM: The truth is whole and indivisible.
DAVID BOHM: Sự thật là tổng thể và không thể phân chia.
DAVID BOHM: It could operate in the field of reality.
DAVID BOHM: Nó có thể vận hành trong cánh đồng của thực tế.
DAVID BOHM: The words are difficult.
DAVID BOHM: Những từ ngữ là khó khăn.
DAVID BOHM: Well,
DAVID BOHM: Ồ,
DAVID BOHM: If man feels divided from other people or nature, then he will not have compassion.
DAVID BOHM: Nếu con người cảm thấy bị phân chia khỏi những người khác hay thiên nhiên, vậy thì anh ấy sẽ không có từ bi.
DAVID BOHM: Reality is merely a field, it is not that which is,
DAVID BOHM: Thực tế chỉ là một cánh đồng,
DAVID BOHM: Perhaps we should go slowly on that, because sometimes one feels that
DAVID BOHM: Có lẽ chúng ta nên thâm nhập chầm chậm vào điều đó,
DAVID BOHM: One point relating to what we discussed before; I was reading somewhere that a leading physicist said
David Bohm: Một vấn đề liên quan đến điều gì chúng ta đã bàn luận vào những ngày khác:
Bohm: The question is clear.
Bohm: Câu hỏi rõ ràng rồi.
Bohm: They don't meet.
Bohm: Chúng không gặp gỡ.
Thought As A System- David Bohm.
Tư Duy Như Một Hệ Thống- David Bohm.
Bohm definitely has problems.
Lão Baum nhất định có vấn đề.
Pinni Bohm also handles real estate transactions.
Pinni Bohm cũng xử lý các giao dịch bất động sản.
Thank you for contacting the Bohm Law Firm.
Cảm ơn bạn đã liên hệ với Công ty Luật Bohm.
Results: 261, Time: 0.0453

Top dictionary queries

English - Vietnamese