BOS in Vietnamese translation

bos
boss

Examples of using Bos in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
BOS partners can help you learn more about employee benefits.
Các đối tác của BOS có thể giúp bạn tìm hiểu thêm về lợi ích của nhân viên.
BOS partners can help you learn more about unemployment insurance.
Đối tác của BOS có thể giúp bạn tìm hiểu thêm về bảo hiểm thất nghiệp.
Shareholders voted for members of BOD and BOS for the term of 2017-2022.
Cổ đông bỏ phiếu bầu thành viên HĐQT và BKS nhiệm kỳ 2017- 2022.
E_Proposal on the remuneration for BOD, BOS in 2014.
Tờ trình mức thù lao cho HĐQT, BKS năm 2014.
BOS Candidate Resume.
Ứng viên BKS.
Located throughout the greater San Jose area, BOS Partners understand both the rewards and the challenges of owning a business.
Nằm cả trong và ngoài khu vực San Jose, các đối tác của BOS hiểu cả những phần thưởng và những thách thức của việc sở hữu một doanh nghiệp.
BOS partners can lead you through the steps you will need to establish a business plan.
Các đối tác của BOS có thể hướng dẫn bạn qua các bước bạn cần trong việc thiết lập một kế hoạch kinh doanh.
BOS partners can help you learn more about establishing and growing your business in San Jose.
Các đối tác của BOS có thể giúp bạn tìm hiểu thêm về việc thành lập và phát triển doanh nghiệp tại San Jose.
BOS partners serve as invaluable resources for helping you through the process of developing a business plan.
Các đối tác của BOS là các nhà phục vụ nguồn lực vô giá để giúp bạn thông qua quá trình phát triển một kế hoạch kinh doanh.
support on creating your web presence, be sure to contact the BOS partner below.
trang mạng cho doanh nghiệp, hãy liên lạc cộng tác của BOS dưới đây.
to have supported the mainnet launch today and we hope to keep producing blocks for the BOS Mainnet.
chúng tôi hi vọng sẽ tiếp tục sản xuất khối cho Mạng Chính của BOS.
To find out more, visit the Social Media& Marketing Tactics Page on the BOS website.
Để tìm hiểu thêm, hãy truy cập truyền thông xã hội& Tiếp thị Tactics trang trên trang web của BOS.
The BOS flag must be set on the first page of every logical bitstream,
Cờ BOS phải được đặt trên trang đầu tiên của mỗi dòng bit logic
BOS derives its name from the process that requires oxygen to be blown into large vessels containing molten iron and scrap steel.
BOS có được tên của nó từ quá trình đòi hỏi oxy phải được thổi vào các tàu lớn chứa sắt nóng chảy và thép phế liệu.
Many BOS partners can link you up with groups who may be able to provide the capital you need to start or grow your business.
Nhiều đối tác BOS có thể liên kết bạn với nhóm người có thể cung cấp nguồn vốn bạn cần để bắt đầu hoặc phát triển doanh nghiệp.
BOS derives its name from a process that requires the oxygen to be blown into a large vessel containing molten iron and steel scrap.
BOS có được tên của nó từ quá trình đòi hỏi oxy phải được thổi vào các tàu lớn chứa sắt nóng chảy và thép phế liệu.
BOS can help you think through your business idea and develop a business plan so that you can avoid these pitfalls.
BOS có thể giúp quý vị suy nghĩ ý tưởng kinh doanh và phát triển một kế hoạch kinh doanh để bạn có thể tránh được những cạm bẫy.
The core purpose of the BOS network is to deliver information and services that are easy to access
Mục đích cốt lõi của mạng BOS là cung cấp thông tin
Our focus on quality has resulted in Botho University becoming the only University in Botswana with a BOS ISO 9001:2008 certification.
Chúng tôi tập trung vào chất lượng đã dẫn đến Đại học Botho trở thành trường đại học duy nhất ở Botswana với một BOS ISO 9001: 2008 chứng nhận.
Com website is a great source of information, but BOS Partners know that sometimes it is easier,
Com là một nguồn tuyệt vời về thông tin, nhưng các đối tác của BOS biết rằng đôi khi nó thì dễ dàng hơn,
Results: 121, Time: 0.0421

Top dictionary queries

English - Vietnamese