BRAGS in Vietnamese translation

[brægz]
[brægz]
khoe khoang
brag
boast
pretentious
flaunted
swanky
show-off

Examples of using Brags in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Let's BRAG on! For the LORD.
Hãy khoe khoang trên! Đối với ĐỨC CHÚA.
Trump bragged that“Our system knocked the missile out of the air.
Ông Donald Trump đã khoe:" Hệ thống của chúng ta đã bắn rơi quả tên lửa.
There are three simple options below with the BRAG logo.
Có ba lựa chọn đơn giản dưới đây với logo khoe khoang.
Aren't you just bragging about all of the hardships and deprivation?
Chẳng phải con chỉ đang khoác lác về mọi khó khăn và cơ cực?
People are bragging about their husbands on Facebook.
Mọi người đang tự hào về chồng mình trên Facebook.
You're bragging about something that took five years to do.
Chúng ta đang nói về một thứ gì đó cần hơn 5 năm để làm.
Brag about your child.
Gossip về con của bạn.
But you can't brag in front of me.
Nhưng con không khoác lác trước mặt ba được đâu nhé.
Bragged about not being caught.
Xàm về việc không bị bắt.
Who can you brag to?
Anh có thể khoác lác với ai đứơc?
Once, he bragged to Alexander that he had every man killed.
Có lần hắn khoác lác với Alexander là hắn sẽ cho giết những gã nào.
Jack the ripper bragged about not being caught.
Jack the ripper khoác lác về việc không bị bắt.
Brag about wins to friends on Facebook and Twitter.
Brag về chiến thắng của bạn trên Twitter hay Facebook.
The card game three card brag.
Luật chơi 3 Card Brag.
Gamers aren't the only ones bragging about their GPU cards.
Game thủ không phải là những người duy nhất khoác lác về card GPU của mình.
The best way to get him to leak intel is to get him bragging.
Cách tốt nhất làm hắn lộ thông tin là dụ hắn khoác lác.
The basic rules of 3 Card Brag.
Luật chơi 3 Card Brag.
They're proud when they win, and they brag when they lose.
Họ tự hào khi chiến thắng và họ khoác lác khi thua cuộc.
Rules of 3 Card Brag.
Luật chơi 3 Card Brag.
I will take a photo and brag to my friends.
Tôi sẽ chụp ảnh và khoe với bạn bè.
Results: 56, Time: 0.0399

Top dictionary queries

English - Vietnamese