BRUNI in Vietnamese translation

ông brun bruni
bruni

Examples of using Bruni in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bruni? Super fascist?
Siêu phát xít. Bruni?
Bruni, his name was.
Tên anh ấy là Bruni.
Signora Bruni and her daughter.
Bruni và cô con gái.
But one night Bruni disappears.
Nhưng 1 đêm nọ Bruni biến mất.
Music by Carla Bruni.
Bài hát Carla Bruni.
Why would Bruni do this?
Sao Bruni lại làm thế này?
Filed to: carla bruni.
Nghệ danh: Carla Bruni.
How did Frank Bruni get in?
Frank Bruni vào được bằng cách nào?
Casanova took pig to Bruni house.
Casanova đem con heo tới nhà Bruni.
France's First Lady Carla Bruni.
Đệ nhất phu nhân nước Pháp Carla Bruni.
Read more about Carla Bruni here.
Xem thêm về Carla Bruni tại đây.
President Nicolas Sarkozy and Carla Bruni.
Tổng thống Pháp Nicolas Sarkozy và Carla Bruni.
Sarkozy and Bruni marry in Paris.
Sarkozy và Bruni' cưới ở Paris'.
He's my brother. Francesca Bruni.
Hắn là em tôi. Francesca Bruni.
Carla Bruni became First Lady of France.
Hiện nay Carla Bruni là đệ nhất phu nhân nước Pháp.
Nicolas Sarkozy and wife Carla Bruni.
Sarkozy và người vợ ba Carla Bruni.
It's a gift from pasquale Bruni.
Đó là quà từ hãng trang sức Pasquale Bruni.
Francesca Bruni. He's my brother.
Hắn là em tôi. Francesca Bruni.
Sarkozy and Bruni'Wed in Paris'.
Sarkozy và Bruni' cưới ở Paris'.
Unique House Design by Colizza Bruni Architecture.
Thiết kế nhà độc đáo của kiến trúc Colizza Bruni.
Results: 191, Time: 0.0349

Top dictionary queries

English - Vietnamese