Examples of using Bruni in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nghệ danh: Carla Bruni.
Casanova đem con heo tới nhà Bruni.
Sarkozy và Bruni' cưới ở Paris'.
Carla Bruni- vợ cựu tổng thống Pháp.
Bài hát của: Carla Bruni.
Hắn là em tôi. Francesca Bruni.
Nhưng 1 đêm nọ Bruni biến mất.
Sarkozy và người vợ ba Carla Bruni.
Hắn là em tôi. Francesca Bruni.
Album mới nhất của Carla Bruni Sarkozy.
Xem thêm về Carla Bruni tại đây.
Sarkozy và Bruni' cưới ở Paris'.
Đệ nhất phu nhân nước Pháp Carla Bruni.
Tổng thống Pháp Nicolas Sarkozy và Carla Bruni.
Đó là quà từ hãng trang sức Pasquale Bruni.
Thiết kế nhà độc đáo của kiến trúc Colizza Bruni.
Francesca Bruni.- Tôi cần tiền của tôi!
Kết hôn với cựu siêu người mẫu Carla Bruni.
Carla Bruni từng là đệ nhất phu nhân của Pháp.
Francesca Bruni.- Tôi cần tiền của tôi!