CABLE MANAGEMENT in Vietnamese translation

['keibl 'mænidʒmənt]
['keibl 'mænidʒmənt]
quản lý cáp
cable management
cable manager
manage the cable
cable management

Examples of using Cable management in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
extra space is always useful for cable management.
không gian luôn hữu ích cho việc quản lý cáp.
extra space is always useful for cable management.
không gian luôn hữu ích cho việc quản lý cáp.
Inch 24 Port Patch Panel Cat 6 with Krone 110 IDC contacts in the copper telecom system the wire patch panel has 4 units each unit has 6 port cat 6 RJ45 module A clear wiring cable management guide on the reverse side of the ethernet patch panel….
Inch 24 Port Patch Pane l Cat 6 với Krone& 110 IDC contacts. in hệ thống viễn thông đồng, bảng vá dây có 4 đơn vị, mỗi đơn vị có 6 cổng cat 6 RJ45 module. Một hướng dẫn quản lý cáp dây rõ ràng ở mặt sau của bảng vá ethernet sẽ đảm bảo bạn….
Legrand LCS2 24 Ports Cat 6A FTP Patch Panel the ethernet patch panel supplied with quick fixing Panels ensure automatic grounding of each mini keystone connector Fitted with rear cable management guide to hold cables during maintenance Fitted with….
Legrand LCS2 24 Ports Cat. 6A Bảng điều khiển bản vá FTP. bảng điều khiển bản vá ethernet được cung cấp với các bảng cố định nhanh đảm bảo nối đất tự động của mỗi đầu nối mini keystone Được trang bị với hướng dẫn quản lý cáp phía sau để giữ cáp….
Optical Fiber ODF Well cable management, Optical Fiber Distribution Frame cable can be distinguished easily,
chống bụi tốt, Quản lý cáp quang ODF Well, Cáp phân phối cáp quang có
a velcro cable management strap and a cleaning cloth.
một dây đeo quản lý cáp velcro và một miếng vải sạch.
play fiber cassette module for optimizing cabling management efficiency.
cắm để tối ưu hóa hiệu quả quản lý cáp.
The Patch Panel is atteched with a rear cable management arm, convenient for the cable managements of users.
Bảng điều khiển Patch được gắn với một cánh tay quản lý cáp phía sau, thuận tiện cho việc quản lý cáp của người dùng.
Cable management clip.
Trang chủ> cable- management- clip.
Cable management design.
Thiết kế quản lý cáp.
Cable management clip.
Clip quản lý cáp.
Industrial Cable Management.
Quản lý cáp công nghiệp.
Cable Management System.
Hệ thống quản lý cáp.
Appropriate cable management.
Quản lý cáp thích hợp.
Efficient cable management.
Quản lý cáp hiệu quả.
Metal Cable Management.
Quản lý cáp kim loại.
Application: Cable Management.
Ứng dụng: Quản lý cáp.
Cable Management with Cover.
Quản lý cáp với Cover.
Rackmount Cable Management.
Quản lý cáp Rackmount.
Office Accessories Cable Management.
Phụ kiện văn phòng Quản lý cáp.
Results: 317, Time: 0.038

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese