CANARY in Vietnamese translation

[kə'neəri]
[kə'neəri]
canary
canarian
chim hoàng yến
canaries
hoàng yến
canary
hoang yen
canaria
canaries
quần
tights
clothes
clothing
archipelago
hose
ensemble
dress
underwear
slacks
pants
chim
bird
dick

Examples of using Canary in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Don't forget my canary.
Đừng quên con yến của tôi.
I'm no canary.
Cháu không là chim yến!
This is one of the most important churches of the Canary Islands.
Nhà thờ này là một trong những nhà thờ quan trọng nhất trên Quần đảo Canaria.
voicing as Iris Canary.
sẽ lồng tiếng cho Iris Canary.
And I tried to design a kind of canary.
And I triedđã thử to designthiết kế a kindloại ofcủa canarychim hoàng yến.
It means"the Canary.".
Nó có nghĩa là" The Canary".
Some reports from Canary Islands.
Một số thông tin về Đảo Canary.
Common Name Canary Date Palm.
Tên tiếng Anh: Dearf Date Palm.
You'd call him the Canary.
Bà đặt tên cho nó là The Canary.
of the same year(1919) a stray canary had fluttered into her house and mine, in two widely separated countries.
cùng vào một năm( 1919), con chim hoàng yến lạc đàn loạng choạng bay vào nhà nàng và nhà tôi, ở hai đất nước cách xa nhau.
of the same year(1919) a stray canary had fluttered into her house and mine, in two widely separated countries.
cùng vào một năm( 1919), một con hoàng yến lạc đường đã vẫy cánh bay vào trong nhà nàng và nhà tôi, ở hai quốc gia cách nhau rất xa.
Finches or a canary might be a better choice if you are not home much.
Chim sẻ hay chim hoàng yến có thể là lựa chọn tốt hơn nếu bạn không ở nhà nhiều.
But also consider keeping a canary or beta version of the latest Android Studio installed as well.
Nhưng cũng xem xét giữ một phiên bản beta hoàng yến hoặc beta của Android Studio mới nhất được cài đặt.
In addition to what you will pay for the canary, make sure you have the right size cage for these active birds.
Ngoài những gì bạn sẽ trả cho chim hoàng yến, hãy đảm bảo bạn có lồng kích thước phù hợp cho những con chim đang hoạt động này.
From the Canary Islands. I remember because we had a special order of about a dozen.
Tôi nhớ vì chúng tôi có đơn hàng đặc biệt mang hàng chục cây từ đảo Canaria.
The name of the Canary Islands comes from the Latin word canari, meaning dog.
Tên của quần đảo này có nguồn gốc từ tiếng Latinh Canis, có nghĩa là chó.
the bird canary is found in three varieties. Colored canaries..
chim hoàng yến được tìm thấy trong ba giống. Chim hoàng yến màu.
We lose a national hero… But you sit there looking like the cat that ate the canary.
Còn cô thì ngồi đó giống như mèo ăn chim hoàng yến. Ta vừa mất một anh hùng dân tộc.
Like all of the Canary Islands, El Hierro is a tourist destination.
Cũng như trên các đảo khác trong quần đảo Canaris, đảo El Hierro là điểm đến cho nhiều du khách.
Take your canary to a specialized avian veterinarian if they show any signs of sickness.[13].
Bạn hãy đem chim đến bác sĩ thú y chuyên trị bệnh cho chim nếu thấy bất cứ dấu hiệu nào cho thấy chim bị bệnh.[ 7].
Results: 732, Time: 0.0901

Top dictionary queries

English - Vietnamese