CLEARLY IT in Vietnamese translation

['kliəli it]
['kliəli it]
rõ ràng nó
obviously it
clearly it
apparently it
evidently it
clear it
is obvious that it
it sure does seem
it definitely
apparent it

Examples of using Clearly it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And clearly it works for her, she is such a dear woman!
rõ ràng nó có tác dụng với cô ấy, cô ấy là một người phụ nữ thân yêu!
For example, maybe a cleaning robot should experiment with mopping strategies, but clearly it shouldn't try putting a wet mop in an electrical outlet.
Ví dụ, có thể một robot làm sạch nên thử nghiệm với các chiến lược lau chùi, nhưng rõ ràng nó không nên cố gắng đặt một mop ướt trong ổ cắm điện.
Perhaps, there are nowhere having many lonely adults like Japan, clearly it grasps the psychology of the masses.
Có lẽ, chẳng nơi đâu nhiều người lớn cô đơn như Nhật Bản, rõ ràng nó đã đánh trúng tâm lý của số đông.
And as it name states, clearly it has an open mind….
Và khi đặt tên cho các tiểu bang, rõ ràng nó có một tâm trí cởi mở….
We don't need to pretend that everything is ok when clearly it isn't.
Đừng giả vờ rằng tất cả mọi thứ là ổn khi rõ ràng, nó không phải là.
Clearly it's the only topic of conversation in the office, but opinions are so split,” one banker says.
Rõ ràng đó là chủ đề duy nhất giờ này trong văn phòng, nhưng ý kiến rất chia rẽ", một nhân viên ngân hàng nói.
Well, clearly it does, as the triumph of companies such as Dropbox
Vâng, rõ ràng là như vậy, khi thành công
distance on that side, Orihime suddenly murmured,"Clearly it's dragon territory but humans are responsible
Orihime đột nhiên lẩm bẩm,“ Rõ ràng đó là khu vực của lũ rồng
Clearly it's about his mum but Christ,
ràng nó đang buồn vì mẹ mất.
Clearly it is“The source of spirituality both for individuals and for communities”.82.
Rõ ràng đó là“ Nguồn mạch của đời sống thiêng liêng đối với cá nhân cũng như đối với cộng đoàn”. 82.
Clearly it is not an perfect situation but it's the players' choice.
Đây rõ ràng không phải là hoàn cảnh lý tưởng, nhưng đó là quyết định của các cầu thủ.
So clearly it's a topic that needs careful consideration and discussion.
Vậy nên rõ ràng đây là một chủ đề cần xem xét và thảo luận cẩn thận.
Clearly it's a rare opportunity, so it's someone
Rõ ràng đây là một cơ hội hiếm có,
earlier defended Mr Trump, telling WBAL radio:"Clearly it's not a racist comment".
nói với đài phát thanh WBAL:“ Rõ ràng đó không phải là một bình luận phân biệt chủng tộc.
Clearly it could be nice if you happen to could get away with simply paying technicians when they're engaged on paying jobs,
Rõ ràng nó sẽ là tuyệt vời nếu bạn có thể nhận được ngay với chỉ trả tiền kỹ
So clearly it would be in how the atoms are arranged- so you have got to figure out how can we get the atoms in the right shape much more efficiently.
Rõ ràng nó sẽ là cách các nguyên tử được sắp xếp- vì vậy bạn phải tìm ra cách chúng ta có thể đưa các nguyên tử vào đúng hình dạng hiệu quả hơn nhiều.
Clearly it would be great for those who may get away with just paying technicians when they are engaged on paying jobs,
Rõ ràng nó sẽ là tuyệt vời nếu bạn có thể nhận được ngay với chỉ trả tiền
So clearly it would be in how the atoms are arranged-so you've got to figure out how can we get the atoms in the right shape much more efficiently.
Rõ ràng nó sẽ là cách các nguyên tử được sắp xếp- vì vậy bạn phải tìm ra cách chúng ta có thể đưa các nguyên tử vào đúng hình dạng hiệu quả hơn nhiều.
details very traditional exterior that despite the large size but clearly it is still a MINI.
chất truyền thống nên mặc dù kích thước lớn nhưng rõ ràng nó vẫn là một chiếc MINI.
I won't venture to say what it is crawling up but clearly it is not human and it is very, very strong. the north side of the Oscorp Tower.
Tôi không dám liều khẳng định cái gì đang bò trên… mạn phía bắc của tháp Oscorp… nhưng rõ ràng nó không phải là người và rất, rất khỏe.
Results: 72, Time: 0.0346

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese