CORN in Vietnamese translation

[kɔːn]
[kɔːn]
ngô
corn
maize
ngo
wu
bắp
corn
muscle
maize
intramuscular
muscular
bap
popcorn
calves
cornstarch
cabbage
lúa
rice
paddy
grain
wheat
crop
corn
barley
granary

Examples of using Corn in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Something was in the corn and it was watching him.
Có một thứ gì đó ở lẫn trong cỏ, và nó đang nhìn anh.
Dreaming of harvesting corn.
Mơ thấy thu hoạch cây ngô.
Well, he said,“I didn't plant no corn.
Nhưng bố bảo:“ Chúng ta không nuôi trồng cỏ.
Why are you bringing up corn now?
Tại sao giờ chị lại nhắc về ngô chứ?
I caught three in my corn field Some folks say a nigger won't steal.
Tao đã bắt 3 thằng trên ruộng ngô.
Who used to supply tobacco growers but transitioned to corn.
Nhưng lại dùng nó trên cây bắp để sử dụng cho cây thuốc lá.
Along with the corn.
Cùng với cây ngô.
Three, the hair as yellow as corn.
Ba: Tóc vàng như bắp ngô.
I caught three in my corn field… One has a bushel… And one has a peck.
Tao đã bắt 3 thằng trên ruộng ngô.
Show norick where we stack his corn.
Cho Norick xem chỗ ta để ngô của ông ta đi.
Let me get molasses with my corn bread.
Để tôi có được chất mật đường từ bánh bắp của tôi.
No, it's just weird'cause candy corn is obviously terrible.
Không, thật lạ vì kẹo bắp ngô rõ là chán.
It's just I have got this corn here on my pinkie… Shut up, Gary.
Im đi, Gary. Tôi vừa bị chai một chút ở ngón út.
sweet potatoes, corn bread and apple cobbler.
bánh ngũ cốc và bánh táo.
I caught three in my corn field Some folk say a nigger don't steal.
Tao đã bắt 3 thằng trên ruộng ngô.
Mg of corn soluble starch;
Mg tinh bột hòa tan trong bắp;
Ripe grain in the ear, hard- time to harvest corn.
Hạt chín trong tai, khó khăn- thời gian để ngô thu hoạch.
Researchers Genetically Modify Corn to Increase Nutrition.
Các nhà nghiên cứu Biến đổi gen Cây bắp để tăng dinh dưỡng.
Shift to Corn.
Chuyển đổi sang cây ngô.
beef is around 78 and corn at 45.
thịt bò là khoảng 78 và bắp ngô ở 45.
Results: 5227, Time: 0.0818

Top dictionary queries

English - Vietnamese