DAGON in Vietnamese translation

Examples of using Dagon in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Yangon north dagon map.
Yangon bắc dagon bản đồ.
One for Dagon… Yeah.
Một cho Dagon.
Dagon has her toys.
Dagon có đồ chơi của con bé.
Encourage the troops, Dagon.
Khuyến khích quân đội, Dagon.
They set it beside Dagon.
Và họ đóng nó bên cạnh Dagon.
Th Arra of Dagon”.
Lời bài hát 4th Arra Of Dagon.
The 4th Arra of Dagon.
X Lời bài hát 4th Arra Of Dagon.
And they stationed it beside Dagon.
Và họ đóng nó bên cạnh Dagon.
And set it beside Dagon.
Và họ đóng nó bên cạnh Dagon.
They equate it with Dagon.
Và họ đóng nó bên cạnh Dagon.
You make this right, Dagon.
Ngươi phải làm đúng việc này, Dagon.
So? So… Dagon dead. Dagon..
Thì? Thì… Dagon đã chết.- Dagon..
You're not gonna find Dagon tonight.
Em không có tìm ra Dagon trong đêm nay đâu.
It must be Dagon, I guess.
Em đoán hẳn đó là Dagon.
Ever hear that name, Dagon?
Đã bao giờ nghe tên đó, Dagon?
We have got a line on dagon.
Chúng tôi có manh mối về Dagon rồi.
Dagon. The Alpha Vampire is dead.
Alpha của ma cà rồng đã chết.- Là Dagon.
She's with Dagon, Prince of Hell.
Cô ta đang ở cùng Dagon, Hoàng Tử Địa Ngục.
How did I forget Dagon?
Chống lại Dagon bằng cách nào?
Promise. You make this right, Dagon.
Ngươi phải làm đúng việc này, Dagon. Ta hứa đấy.
Results: 168, Time: 0.0413

Top dictionary queries

English - Vietnamese