DAGON in English translation

Examples of using Dagon in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đến tháng 12 năm 2007, chính quyền thành phố Yangon cho công bố một kế hoạch tổng thể sẽ di dời Ga trung tâm Yangon đến một thị trấn vệ tinh là Đông Dagon cách trung tâm thành phố 32 km( 20 dặm) vào một thời điểm không xác định.
In December 2007, the Yangon city government announced a master plan that will relocate Yangon Central to a satellite town, East Dagon, 32 kilometres(20 mi) from downtown at an unspecified date.
Ở Phoenicia, Hercules và Dagon yêu nhau tha thiết,
In Phoenicia, Hercules and Dagon loved each other intensely;
vị thần biển Dagon, nhưng sự hiện diện của nó được ám chỉ nhiều lần,
the sea god Dagon, but his presence is alluded to several times, and a statue depicting him appears
vị thần biển Dagon, nhưng sự hiện diện của nó được ám chỉ nhiều lần,
the sea god Dagon, but his presence has been alluded to several times, and a statue depicting
Một cho Dagon.
One for Dagon?
Một cho Dagon.
One for Dagon… Yeah.
Họ gọi tôi là Dagon.
Dagon they call me.
Làm việc cho Dagon.
Works for dagon.
Dagon có đồ chơi của ả.
Dagon has her toys.
Dagon đang bám theo Kelly.
Dagon is after Kelly.
Yangon bắc dagon bản đồ.
Yangon north dagon map.
Em đoán hẳn đó là Dagon.
It must be Dagon, I guess.
Có gì về Dagon không?
Anything on dagon?
Khuyến khích quân đội, Dagon.
Encourage the troops, Dagon.
Bắc dagon thị trấn bản đồ.
North dagon township map.
Và họ đóng nó bên cạnh Dagon.
And they stationed it beside Dagon.
Và họ đóng nó bên cạnh Dagon.
They set it beside Dagon.
Dagon có đồ chơi của con bé.
Dagon has her toys.
Và họ đóng nó bên cạnh Dagon.
And set it beside Dagon.
Ta biết ngươi đang nói dối ta. Dagon.
I know you're lying to me. Dagon.
Results: 142, Time: 0.0176

Top dictionary queries

Vietnamese - English