EGUCHI in Vietnamese translation

Examples of using Eguchi in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Who's working with Eguchi?
Ai làm việc với Eguchi cơ?
Eguchi took up the key.
Eguchi đưa tay cầm chìa khóa.
Who's working with eguchi? secretly working with eguchi.
Làm việc bí mật với Eguchi.
Isn't that right Eguchi?
Eguchi phải không?
Eguchi has been eyeing Kansai.
Eguchi đang nhắm đến Kansai.
Eguchi brought them in why didn't you question eguchi?
Sao anh ko đi hỏi Eguchi?
Isn't that right, Eguchi?
Đúng thế chứ, Eguchi?
If you find evidence incriminating Eguchi.
Nếu cậu tìm được chứng cứ vạch tội Eguchi.
Eguchi, let me ask you something.
Eguchi, để ta hỏi cậu vào điều.
I know you and Eguchi are tight.
Tôi biết anh và Eguchi gắn bó.
Serena Williams→replaced by Misa Eguchi.
Serena Williams → thay thế bởi Misa Eguchi.
How did Eguchi look for Jie?
Làm thế nào mà Eguchi lại kiếm Jie thế nhỉ?
Eguchi instructed me to kill Muranishi and Togawa.
Eguchi đã yêu cầu tôi giết Muranishi và Togawa.
Why didn't you question Eguchi?
Sao anh ko đi hỏi Eguchi?
Eguchi asked me to kill Muranishi and Togawa.
Eguchi đã yêu cầu tôi giết Muranishi và Togawa.
Kitano-san has already said he only wants Eguchi.
Kitano- san đã nói, Ông ta chỉ muốn Eguchi thôi.
He only wants Eguchi Kitano-san has already said.
Kitano- san đã nói, Ông ta chỉ muốn Eguchi thôi.
Eguchi opened the door to the secret room.
Eguchi mở cửa căn phòng bí mật.
Do you want Eguchi go to jail.
Có phải anh muốn tống Eguchi vào tù.
Eguchi Toshinari, head of the Eguchi clan,
Eguchi Toshinari, đầu lãnh của băng Eguchi,
Results: 135, Time: 0.0235

Top dictionary queries

English - Vietnamese