ENGE in Vietnamese translation

Examples of using Enge in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
De røde enge The Red Meadows co-directed with Lau Lauritzen Jr.
De røde enge The Red Meadows cùng đạo diễn với Lau Lauritzen Jr.
Eric Enge: Can you talk a little bit about Session IDs?
Eric Enge: Anh có thể nói them về Session IDs?
Eric Enge shared insights at the“All Google Manual Penalties Explained” session.
Eric Enge chia sẻ các thông tin về buổi hội thảo“ Giải thích tất cả các án phạt Google thủ công”.
As Eric Enge would say, it's how you build a sustainable competitive advantage.
Và đó là điều chuyên gia Eric Enge gọi là: lợi thế cạnh tranh bền vững.
Eric Enge: With the new JavaScript processing, what actually are you doing there?
Eric Enge: Với cách xử lý JavaScript mới, các bạn( Google) thật sự đang làm gì?
Eric Enge: Another background concept we talk about is the notion of wasted link juice.
Eric Enge: Một khái niệm nữa mà chúng ta cần đề cập tới đó là khái niệm“ link juice”.
This is what Enge said in a recent trends post from Danny Goodwin on SEJ.
Đây là những gì Enge đã nói trong một bài đăng xu hướng gần đây từ Daniel Goodwin trên SEJ.
A great article I saw on May 9 was by Eric Enge on Plus Your Business.
Một bài viết tuyệt vời tôi thấy trên 09 tháng năm là bởi Eric Enge về Thêm doanh nghiệp của bạn.
The main pitfall"is understanding the limitations of the AMP platform," Enge says.
Thách thức chính là hiểu được những hạn chế của nền tảng AMP”, Enge nói.
Google's own Matt Cutts confirmed the same in an interview with Eric Enge, stating.
Của Matt Cutts của Google đã xác nhận như vậy trong một cuộc phỏng vấn với Eric Enge, trong đó nêu.
Eric Enge: What if you have a text-based PDF file rather than an image-based one?
Eric Enge: Nếu như bạn có một file PDF là văn bản chứ không phải hình ảnh?
Enge will be discussing those opportunities at our SMX East conference in New York City next month.
Enge sẽ thảo luận về những cơ hội đó tại hội nghị SMX East của chúng tôi tại thành phố New York vào tháng tới.
Enge has mapped out a process for getting featured snippets for just about any type of content.
Enge đã vạch ra một quy trình để nhận các đoạn trích nổi bật cho bất kỳ loại nội dung nào.
Computer generated speech can have gender, and people prefer voices of their own gender,” Enge said.
Bài phát biểu do máy tính tạo ra có thể có giới tính và mọi người thích tiếng nói của giới tính của họ hơn”, Enge nói.
This topmost book is written by industry experts- Eric Enge, Stephen Spencer,
Cuốn sách này được sáng tác bởi các nhà chuyên gia hàng đầu về SEO: Eric Enge, Stephan Spencer
This topmost book is written by industry experts- Eric Enge, Stephen Spencer,
Cuốn sách được viết bởi 3 tác giả: Eric Enge, Stephan Spencer
Enge will be discussing those opportunities at our SMX East conference in New York City next month.
Trong tháng tới, Enge sẽ tiếp tục bàn về những cơ hội này trong hội thảo SMX East diễn ra tại New York.
In Your First 9 SEO Tasks, Enge had great ideas, both for content
Trong First 9 SEO Nhiệm vụ của bạn, Enge có ý tưởng tuyệt vời,
Eric Enge: So what if you have someone who uses a 302 on a link in an ad?
Eric Enge: Nếu như có một ai đó sử dụng 302 trong liên kết ở những quảng cáo này?
Web surfers want rapid search results, according to Eric Enge, CEO of digital marketing agency Stone Temple Consulting.
Người lướt Web muốn kết quả tìm kiếm nhanh chóng, theo Eric Enge, Giám đốc điều hành của cơ quan tiếp thị kỹ thuật số Stone Temple Consulting.
Results: 95, Time: 0.0224

Top dictionary queries

English - Vietnamese