ERI in Vietnamese translation

eri
ha'eri

Examples of using Eri in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The ERI takes a multi-pronged approach to rebuild a forward deployed, ready force structure in Europe, as well as better infrastructure
ERI có cách tiếp cận đa phương nhằm tái thiết lực lượng triển khai,
Since 2014, the United States and NATO have been focused on rebuilding military capacity and force readiness in Europe under the European Reassurance Initiative(ERI).
Kể từ năm 2014, Mỹ và NATO tập trung vào xây dựng lại khả năng quân sự và lực lượng sẵn sàng ở châu Âu thông qua Sáng kiến tái đảm bảo châu Âu( ERI).
a hardware manufacturer producing CP/M-based systems. Former Eyring Research Institute(ERI) employee Dennis Fairclough was a member of the original team.
thống dựa trên CP/ M. Dennis Fairclough, cựu nhân viên của Viện nghiên cứu Eyring( ERI) là thành viên của nhóm ban đầu.
Since 2014, the United States and NATO have been focused on rebuilding military capacity and force readiness in Europe under the European Reassurance Initiative(ERI).
Kể từ năm 2014, Mỹ và NATO đã tập trung vào việc xây dựng lại khả năng quân sự cũng như tinh thần sàng chiến đấu tại châu Âu dưới một chương trình có tên" Củng cố An ninh châu Âu( ERI)".
In its recently released 2017 budget request, the US Department of Defense asked for $3.4 billion to fund the ERI, a four-fold increase over the 2016 funding levels.
Trong báo cáo nhu cầu ngân sách năm 2017 gần đây, Bộ Quốc phòng Mỹ đã yêu cầu 3.4 tỷ USD để tài trợ cho các ERI, tăng gấp 4 lần so với mức kinh phí năm 2016.
Breedlove explained that the ERI is an attempt to“begin reshaping the European Command and the NATO force structure to be able now to confront
Breedlove giải thích rằng ERI là một nỗ lực để" bắt đầu định hình lại các bộ chỉ huy châu Âu
At ERI, Fairclough, Major,
Tại ERI, Fairclough, Major,
At ERI, Fairclough, Major,
Tại ERI, Fairclough, Major,
At ERI, Fairclough, Major,
Tại ERI, Fairclough, Major,
She asked Eri.
Eri hỏi.
Advice from Dr. Eri.
Lời khuyên từ bác sĩ Eri.
E-Special by Dr. Eri.
Dòng mỹ phẩm của Dr Eri.
My name is Eri.
Tôi tên là Eri.
Eri, or Clara.
Cả Eri lẫn Clara.
I agree with Eri.
Đồng ý với Eri.
Eri might have known.
Có lẽ Eri đã biết rồi.
Voiced by: Kitamura Eri.
Lồng tiếng bởi: Kitamura Eri.
Love of Lawyer Eri Kisaki.
Tình yêu của luật sư Eri Kisaki".
You think Eri?”?
Ý cô là Eri?
Spanish Support Staff: Eri.
Hỗ trợ tiếng Tây Ban Nha.: Eri.
Results: 213, Time: 0.0211

Top dictionary queries

English - Vietnamese