FLIRTY in Vietnamese translation

tán tỉnh
flirt
courtship
flirtatious
flirtation
woo
cajole
a come-on
quyến rũ
glamorous
seductive
sexy
attractive
glamour
seduction
glamor
the lure
glam
charming
flirting
flirty
ve vãn
courtship
flirting
wooing
dallied
flirtatious

Examples of using Flirty in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Piropos are flirty comments made to women,
Pyropes đang tán tỉnh ý kiến với phụ nữ,
Flirty Dancing is also weeks away from launching a version in the US, so it looks
Flirting Dancing cũng cách đó vài tuần ra mắt một phiên bản ở Mỹ,
go online for a fun flirty chat with someone, call up guys that you used to have a crush on,
lên mạng để trò chuyện tán tỉnh vui vẻ với ai đó, gọi cho những người bạn từng yêu,
Being flirty will help keep you out of the friend zone because it will remind the girl that you're attractive as well as a good friend.
Tán tỉnh sẽ giúp bạn không rơi vào Friend Zone bởi nó sẽ nhắc nhở cô ấy rằng bạn vừa là bạn tốt nhưng cũng vừa là một người rất thu hút.
known for flirty dresses favored by celebrities such as Kate Bosworth,
nổi tiếng với tán tỉnh váy ưa chuộng bởi những người nổi tiếng
Inspired by the most beautiful people in the world, the designers behind take your confidence levels up to a 100 with their range of flirty lingerie and lace nightwear.
Lấy cảm hứng từ những người đẹp nhất trên thế giới, các nhà thiết kế đằng sau lấy mức độ tự tin của bạn lên đến 100 với phạm vi của họ về đồ lót tán tỉnh và ren quần áo ngủ.
it's hard to stop blushing, exchanging flirty eye contact, or giggling each time both of you walk past each other.
trao đổi ánh mắt tán tỉnh hay cười khúc khích mỗi khi cả hai bạn đi ngang qua nhau.
99 male students to write out a hypothetical flirty conversation between a man and a woman, then identify the
99 nam sinh để viết một cuộc đối thoại tán tỉnh giả tưởng giữa một người phụ nữ,
conversations on the phone, as well as some tips for sending flirty texts to keep your love alive,
một số lời khuyên trong việc gửi tin nhắn tán tỉnh để giữ ngọn lửa cho tình yêu,
so while I thought she was cute, nott was never any weird flirty tension.
đó là không bao giờ bất kỳ lạ tán sự căng thẳng.
so while I thought she was cute, there was never any weird flirty tension.
đó là không bao giờ bất kỳ lạ tán sự căng thẳng.
so while I thought she was cute, there was never any weird flirty tension.
đó là không bao giờ bất kỳ lạ tán sự căng thẳng.
of different minority groups, and Brody as'Flirty Harry', a Dirty Harry spoof.[10].
Brody là' Flirting Harry', một kẻ giả mạo bẩn thỉu.[ 2].
To begin moving things alongside, be a little hot russian brides bit flirty; a lady will only be intimate with a person she knows, trusts
Để bắt đầu di chuyển mọi thứ cùng, hãy tán tỉnh một chút; một người phụ nữ sẽ chỉ thân mật với một người đàn ông
To begin transferring issues along, be a little beautiful russian women bit flirty; a girl will solely be intimate with a person she knows, trusts
Để bắt đầu di chuyển mọi thứ cùng, hãy tán tỉnh một chút; một người phụ nữ sẽ chỉ thân mật với một người đàn ông
He was clearly flirty.
Anh ấy rõ ràng đang tán tỉnh.
Cute teen gets flirty.
Dễ thương thiếu niên được tán tỉnh.
Don't dress too flirty.
Đừng ăn mặc quá tán tỉnh.
Flirty romantic style has several varieties.
Phong cách lãng mạn Tán tỉnh có nhiều giống.
This set will look romantic and flirty.
Thiết lập này sẽ trông lãng mạn và tán tỉnh.
Results: 213, Time: 0.0547

Top dictionary queries

English - Vietnamese